Ngày 1 tháng 8 năm 2025, Mỹ áp thuế 20% lên hàng hóa nhập khẩu trực tiếp từ Việt Nam. Hàng đi qua Việt Nam nhưng có nguồn gốc từ nước thứ ba bị đánh 40%. Hai con số đó không phải đỉnh điểm của một câu chuyện — chúng mở ra một câu hỏi khó hơn: tiền thuế rốt cuộc rút ra từ túi ai?
Câu trả lời trực giác thường là: nhà máy Việt Nam phải giảm giá để giữ đơn. Hoặc ngược lại, người tiêu dùng Mỹ sẽ trả hết. Cả hai đều có lý. Nhưng không cái nào đúng hoàn toàn, và khoảng cách giữa hai giả định đó chính là chỗ tiền chảy qua.

Thuế quan từ 46% xuống 20%: con số thay đổi, cơ chế thì không
Ngày 3 tháng 4 năm 2025, chính quyền Trump công bố thuế đối ứng với hàng loạt nền kinh tế. Việt Nam bị đề xuất mức 46%. Trung Quốc 34%. Indonesia 32%, Ấn Độ 26%, Hàn Quốc 25%, Nhật Bản 24%, EU 20%. Theo báo cáo phân tích của Quốc Tín Chứng khoán công bố ngày 8 tháng 4 năm 2025, đây là mức đề xuất và vẫn còn cửa sổ đàm phán trước khi áp dụng chính thức.
Với Việt Nam, cửa sổ đó đã được sử dụng. Mức thuế áp thực tế hạ xuống 20% đối với hàng nhập khẩu trực tiếp. Nhưng mức 40% đối với hàng có dấu hiệu chuyển tải thì không hạ.
Điểm này hay bị bỏ qua trong các bản tin ngắn. Cấu trúc thuế không đơn thuần là “đánh vào hàng Việt Nam” hay “đánh vào hàng Trung Quốc”. Nó đánh vào nguồn gốc thực sự của sản phẩm — và cái khó nhất trong thực tế là chứng minh nguồn gốc đó bằng hồ sơ.
Nghiên cứu từ Đức: 96% rơi vào phía Mỹ
Tháng 1 năm 2026, Tân Hoa Xã dẫn một nghiên cứu của Đức cho thấy trong năm 2025, doanh thu thuế quan của Mỹ tăng khoảng 200 tỷ USD. Các nhà xuất khẩu nước ngoài chỉ chịu khoảng 4% gánh nặng. Phần còn lại — 96% — do nhà nhập khẩu và người tiêu dùng Mỹ chi trả.
Con số này đánh thẳng vào một giả định phổ biến trong ngành: rằng nhà máy xuất khẩu sẽ bị ép giảm giá tương ứng với mức thuế suất. Trên thực tế, cơ chế ép giá có tồn tại. Nhưng nó chỉ vận hành trong phạm vi biên lợi nhuận cho phép, và phạm vi đó không lớn.
Quốc Tín Chứng khoán dẫn số liệu lợi nhuận ròng của các doanh nghiệp dệt may hàng đầu Trung Quốc: Thân Châu 20,9%, Nho Hồng 18%, Hoa Lợi 16%, Kiện Thịnh 12,7%. Đây là nhóm có biên lợi nhuận tốt nhất ngành. Các nhà máy ở vị trí thấp hơn không có ngần ấy không gian để chia sẻ chi phí.
Nói cách khác, giả định “nhà máy phải gánh thuế” không sai về mặt logic, nhưng sai về mặt quy mô. Không nhà máy nào đủ khả năng nuốt trọn 20% thuế suất mà không phá sản.
Tại sao nhà máy Việt Nam không hấp thụ nổi 20%
Biên lợi nhuận ròng trong ngành dệt may gia công phổ biến ở mức một con số phần trăm. Với phần lớn nhà máy quy mô vừa và nhỏ ở Việt Nam, con số này còn mỏng hơn nhóm dẫn đầu Trung Quốc — thường chỉ vài phần trăm doanh thu.
Hấp thụ thêm 20% chi phí ở mức lợi nhuận đó không phải là nhượng bộ thương mại. Đó là chuyển thẳng sang thua lỗ.
Điều này giải thích tại sao thuế quan dù áp lên hàng nhập khẩu lại không rơi hết lên vai nhà sản xuất. Cơ chế thị trường buộc phía nhập khẩu phải chia sẻ phần lớn, bởi nếu ép quá mức, nguồn cung sẽ biến mất.
Nhưng cũng đừng hiểu sai thành “nhà máy không bị gì”. Áp lực vẫn đến, chỉ khác về hình thức.
40% mới là con số đáng lo, không phải 20%
Thuế chuyển tải 40% nhắm vào một tình huống cụ thể: hàng hóa được vận chuyển từ nước thứ ba sang Việt Nam, qua một công đoạn gia công đơn giản, rồi xuất khẩu sang Mỹ với nhãn “Made in Vietnam”.
Hải quan Mỹ sẽ xét hai thứ. Thứ nhất, quá trình gia công tại Việt Nam có tạo ra “chuyển đổi cơ bản” hay không. Thứ hai, nếu không đạt ngưỡng đó, giá trị gia tăng tại Việt Nam có đủ để thay đổi mã số HS của sản phẩm hay không.
Một ví dụ điển hình từ tài liệu phân tích chính sách: vải Trung Quốc đưa sang Việt Nam cắt may thành áo rồi xuất đi Mỹ. Nếu chỉ là cắt ghép đơn giản, lô hàng đó vẫn có thể bị xác định là xuất xứ Trung Quốc. Thuế áp dụng khi đó không phải 20% mà là 40%, cộng thêm phần thuế hiện hành với hàng Trung Quốc.
Rủi ro chứng minh xuất xứ không chỉ là rủi ro tài chính. Nó còn là rủi ro pháp lý. Nhà nhập khẩu có thể bị truy thu thuế và phạt nếu hải quan Mỹ kết luận có hành vi chuyển tải giả. Các tài liệu phân tích cũng lưu ý rằng hiện chưa có ngưỡng giá trị gia tăng cụ thể được công bố — điều này tạo ra vùng bất định cho cả hai phía.

Chi phí quay về nhà cung cấp bằng cách khác
Số liệu cho thấy nhà nhập khẩu chịu phần lớn hóa đơn thuế. Nhưng nhà nhập khẩu không im lặng hấp thụ. Họ phản ứng bằng những cách mà kế toán nhà máy nhìn thấy chậm hơn nhiều so với một cú giảm giá trực tiếp.
Cụ thể: giãn tiến độ thanh toán từ 30 ngày lên 60-90 ngày. Yêu cầu chuyển sang điều kiện DDP, nghĩa là nhà máy phải lo cả khâu vận chuyển và thủ tục hải quan. Mở rộng quyền kiểm tra chất lượng và tần suất kiểm tra. Tăng số lượng đơn hàng nhỏ thay vì đơn lớn. Ép giá trong đàm phán hợp đồng kỳ sau với lý do “chi phí thị trường đã thay đổi”.
Nhận thông tin chi tiết như thế này trong hộp thư của bạn.
Một email mỗi tuần. Không spam.
Không có khoản nào trong số này được ghi là “thuế quan”. Nhưng tổng hợp lại, chúng bào mòn biên lợi nhuận theo cách tương đương với một mức giảm giá vài phần trăm.
Đây là dạng truyền dẫn chậm. Nó không hiện ra trong bảng so sánh thuế suất, nhưng hiện ra trong báo cáo tài chính quý sau.
Phân hóa giữa doanh nghiệp lớn và nhỏ
Khả năng đàm phán thuế quan phụ thuộc vào vị thế nhà cung cấp. Doanh nghiệp có năng lực dệt nhuộm hoàn chỉnh, khách hàng đa dạng, sản phẩm không dễ thay thế — họ có không gian để nói “không”. Doanh nghiệp chỉ làm gia công CMT cho một vài khách hàng, phụ thuộc đơn hàng theo mùa — gần như không có lựa chọn.
Sự phân hóa này không mới. Thuế quan chỉ làm nó rõ hơn và nhanh hơn. Nhà nhập khẩu Mỹ đang tăng cường yêu cầu chứng minh xuất xứ với tất cả nhà cung cấp, kể cả những lô hàng không bị nghi ngờ. Mỗi lô hàng giờ đây đi kèm một bộ hồ sơ dày hơn, nhân lực hành chính nhiều hơn, thời gian xử lý dài hơn.
Về phía các nhà nhập khẩu, chiến lược phổ biến là phân tán rủi ro. Đơn hàng không còn tập trung vào một quốc gia. Malaysia, Indonesia, Campuchia được hưởng mức thuế bổ sung thấp hơn trong một số nhóm hàng — theo phân tích từ ngành nội thất, mức chênh là 2,5 điểm phần trăm so với Việt Nam. Khoảng cách đó không đủ để dịch chuyển hàng loạt nhà máy, nhưng đủ để nhà nhập khẩu có đối trọng trong đàm phán.
Thực hành: điều cần kiểm tra trước khi ký đơn
Phần dưới đây là những việc cụ thể, không phải khuyến nghị chung.
- Điều khoản phân bổ thuế trong hợp đồng. Ghi rõ: ai chịu, chịu bao nhiêu phần trăm, và điều chỉnh thế nào nếu thuế suất thay đổi giữa kỳ. Không có điều khoản này, tranh chấp sẽ nổ ra khi chính sách thay đổi.
- Truy xuất nguồn nguyên phụ liệu. Nắm rõ sợi từ đâu, vải dệt ở đâu, cắt may ở đâu, hoàn thiện ở đâu. Nếu một công đoạn quan trọng nằm ngoài Việt Nam, phải kiểm tra lại logic xuất xứ trước khi nhận đơn.
- Từ chối đơn hàng yêu cầu ghi nhãn Việt Nam cho hàng chỉ qua một công đoạn đóng gói. Mức thuế 40% và rủi ro truy thu lớn hơn nhiều so với giá trị đơn hàng.
- Lưu hồ sơ nguyên phụ liệu tối thiểu 3 năm. Đây là thời hiệu truy thu thuế của hải quan Mỹ. Không có hồ sơ, không có cách tự bảo vệ.
- Xây dựng bộ hồ sơ xuất xứ có thể trình hải quan trong 24 giờ. Nếu mất một tuần để tập hợp giấy tờ, lô hàng đã nằm ở cảng chờ phí lưu bãi.
Bối cảnh rộng hơn: chuỗi cung ứng không quay về Mỹ
Câu hỏi thường xuất hiện sau mỗi đợt tăng thuế: liệu các thương hiệu có đưa sản xuất về Mỹ? Phân tích của Quốc Tín Chứng khoán đưa ra đánh giá dựa trên chi phí lao động: lương công nhân Việt Nam khoảng 222 USD/tháng, so với 3.500 USD/tháng ở Mỹ — chênh khoảng 15,8 lần.
Một đôi giày thể thao có giá xuất xưởng 20 USD chứa khoảng 4 USD chi phí nhân công trực tiếp. Nếu sản xuất tại Mỹ với cùng năng suất, khoản 4 USD đó tăng lên khoảng 63 USD. Giá xuất xưởng đẩy lên gần 80 USD, và giá bán lẻ theo bội số 5 lần sẽ nhảy từ 100 USD lên khoảng 400 USD.
Chi phí lao động không phải rào cản duy nhất. Ngành dệt may cần hệ sinh thái: kéo sợi, dệt, nhuộm, hoàn thiện, phụ liệu, logistics. Trung Quốc mất gần hai thập kỷ để xây dựng hệ thống hiện tại. Không quốc gia nào lặp lại được tốc độ đó trong vài năm.
Nghĩa là nhu cầu đặt hàng từ Việt Nam vẫn còn. Nhưng thuế suất và quy tắc xuất xứ sẽ tiếp tục là biến số trong mọi cuộc đàm phán, không phải sự kiện một lần rồi qua.
Cạnh tranh bằng minh bạch thay vì bằng giá
Doanh nghiệp nào xây dựng được khả năng chứng minh xuất xứ rõ ràng và có vị thế đàm phán tốt sẽ chuyển hóa biến số thuế quan thành lợi thế cạnh tranh. Doanh nghiệp chỉ biết báo giá thấp sẽ bị kẹt ở giữa: không đủ lợi nhuận để hấp thụ thuế, không đủ hồ sơ để bảo vệ mình khi bị kiểm tra.
Điều này nghe nghịch lý nhưng khớp với dữ liệu. Chính nhà nhập khẩu Mỹ đang trả phần lớn hóa đơn thuế quan. Nhà máy Việt Nam có thể tận dụng điều đó bằng cách chuyển từ cạnh tranh giá đơn thuần sang cạnh tranh bằng độ minh bạch và độ ổn định của nguồn cung.
Cuộc chơi thuế quan không kết thúc ở mức 20% hay 40%. Nó tiếp tục ở từng lô hàng, từng bộ hồ sơ, từng cuộc đàm phán hợp đồng. Doanh nghiệp chuẩn bị trước sẽ mất ít hơn doanh nghiệp chuẩn bị sau.
Câu hỏi thường gặp về thuế quan Mỹ và dệt may Việt Nam
Thuế quan Mỹ áp lên hàng dệt may Việt Nam hiện tại là bao nhiêu?
Từ tháng 8 năm 2025, mức áp dụng là 20% với hàng nhập khẩu trực tiếp từ Việt Nam. Hàng bị xác định là chuyển tải chịu 40%. Con số này được đàm phán giảm từ mức đề xuất 46% công bố tháng 4 năm 2025.
Chi phí thuế quan do nhà máy Việt Nam hay người tiêu dùng Mỹ gánh?
Nghiên cứu Đức công bố tháng 1 năm 2026 cho thấy 96% chi phí do nhà nhập khẩu và người tiêu dùng Mỹ chịu, nhà xuất khẩu nước ngoài chỉ chịu khoảng 4%. Nhưng áp lực vẫn quay về nhà máy qua điều khoản thanh toán chậm hơn, yêu cầu DDP và ép giá trong hợp đồng kỳ sau.
Làm sao phân biệt hàng made in Vietnam hợp lệ với hàng chuyển tải?
Tiêu chí là chuyển đổi cơ bản. Cắt may từ vải nhập khẩu có thể không đủ. Cần chứng minh công đoạn tại Việt Nam thay đổi mã HS hoặc tạo giá trị gia tăng đáng kể. Hồ sơ cần có nguồn gốc sợi, nguồn gốc vải, quy trình sản xuất và hóa đơn từng công đoạn.
Nhà máy dệt may Việt Nam nên chuẩn bị gì trước khi ký đơn tiếp theo?
Ba việc trước mắt: ghi điều khoản phân bổ thuế trong hợp đồng, xây bộ hồ sơ xuất xứ có thể trình hải quan trong 24 giờ, và từ chối đơn hàng yêu cầu ghi nhãn Việt Nam cho hàng chỉ qua một công đoạn đóng gói.
Tại sao chọn KEFINE
Nền tảng thông tin dệt may B2B toàn cầu — được người mua và nhà sản xuất tại hơn 30 quốc gia tin tưởng.
Tại sao chọn KEFINE
Nền tảng thông tin dệt may B2B toàn cầu — được người mua và nhà sản xuất tại hơn 30 quốc gia tin tưởng.






