Ngày 4 tháng 6 năm 2026, Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) công bố một báo cáo dày hơn 200 trang với kết luận gây chấn động: 60 nền kinh tế không thực thi hiệu quả luật chống lao động cưỡng bức. Mức thuế đề xuất: 10% đến 12,5% áp lên toàn bộ hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia này, dựa trên Mục 307 của Đạo luật Thuế quan 1930.
Danh sách này bao gồm Trung Quốc, Việt Nam, Ấn Độ, Bangladesh, Mexico, Anh, Canada—và thậm chí cả toàn bộ Liên minh châu Âu. Đây không phải là một đòn thuế thông thường. Đây là một cú sốc cấu trúc nhắm thẳng vào ngành dệt may toàn cầu.
Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer tuyên bố đây là biện pháp nhằm tạo sân chơi bình đẳng. Nhưng khi nhìn vào con số: 78% lượng hàng may mặc xuất khẩu toàn cầu đến từ các quốc gia nằm trong danh sách này, một câu hỏi lập tức đặt ra. Liệu đây có phải là một cuộc chiến đạo đức, hay là đòn bẩy đàm phán thương mại được gói trong lớp vỏ nhân quyền?
Dù câu trả lời là gì, hệ quả đã rõ: chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu sẽ phải tự định hình lại, và mọi doanh nghiệp từ chủ xưởng ở Bình Dương đến giám đốc thu mua ở Los Angeles đều đang tính lại bài toán chi phí.
Mục 307 và nghịch lý của một danh sách bao trùm
Điều khoản 307 không phải là công cụ mới. Nó cho phép Mỹ cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Điểm khác biệt lần này nằm ở quy mô—áp dụng đồng loạt lên 60 nền kinh tế, không phân biệt trình độ phát triển hay quan hệ đồng minh.
Nhìn vào danh sách, nghịch lý hiện ra ngay lập tức. EU—đối tác thương mại lớn nhất của Mỹ—bị áp mức 10%. Trong khi đó, Anh và Nhật Bản đối mặt với mức 12,5%, ngang bằng với Trung Quốc. Phản ứng từ Brussels rất nhanh. Chủ tịch Ủy ban Thương mại EU Bernd Lange gọi cáo buộc của Mỹ là "vô lý" trong một tuyên bố công khai ngay sau khi báo cáo được công bố.
Đây không phải lần đầu Mỹ dùng công cụ thuế quan để tái cân bằng thương mại dệt may. Nhưng khác với đợt thuế 301 năm 2018-2019 nhắm vào Trung Quốc, lần này toàn bộ các trung tâm sản xuất thay thế cũng bị cuốn vào. Việt Nam—điểm đến số một cho làn sóng dịch chuyển đơn hàng khỏi Trung Quốc suốt 5 năm qua—giờ đây đối mặt với rủi ro tương tự.
| Quốc gia / Khu vực | Mức thuế đề xuất | Kim ngạch XK dệt may sang Mỹ 2025 (tỷ USD) | Vị thế trong chuỗi cung ứng |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | 12.5% (dự kiến) | 18.2 | Trung tâm cắt may lớn thứ hai |
| Bangladesh | 12.5% (dự kiến) | 10.4 | Giá rẻ, sản lượng lớn |
| Ấn Độ | 12.5% (dự kiến) | 7.6 | Tiềm năng tăng trưởng nhanh |
| Liên minh châu Âu | 10% | — | Thị trường tiêu thụ, ít xuất khẩu dệt may |
| Trung Quốc | 12.5% (dự kiến) | — | Nhà cung cấp nguyên phụ liệu số một |
Điều đáng chú ý: Việt Nam và Bangladesh—hai quốc gia hưởng lợi nhiều nhất từ cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung—giờ đây bị đặt vào cùng một rổ rủi ro với chính Trung Quốc. Điều này đảo ngược hoàn toàn logic "Trung Quốc + 1" mà các thương hiệu thời trang đã theo đuổi suốt nửa thập kỷ qua.
Con số hải quan không biết nói dối
Để hiểu mức độ nghiêm trọng của đợt thuế này, cần nhìn vào dữ liệu thực thi hiện tại. Năm tài khóa 2025, Cục Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ (CBP) đã giữ lại 2.147 lô hàng vì nghi ngờ liên quan đến lao động cưỡng bức—tăng 37% so với năm trước. Trong số này, hàng dệt may và may mặc chiếm 61%.
Con số này cho thấy một xu hướng rõ ràng: cơ quan thực thi Mỹ đã siết chặt kiểm tra từ trước khi báo cáo USTR được công bố. Đề xuất thuế quan mới không phải là khởi đầu, mà là bước leo thang tiếp theo của một chiến dịch đã được triển khai âm thầm suốt 18 tháng qua.
Vấn đề nằm ở chỗ: phần lớn các nhà máy dệt may ở châu Á chưa sẵn sàng cho tiêu chuẩn tuân thủ mà Mỹ đòi hỏi. Dữ liệu ngành cho thấy chỉ 12% nhà máy dệt may quy mô vừa và nhỏ ở Đông Nam Á đạt chứng nhận ISO 20400 về mua sắm bền vững. Chưa tới 28% có báo cáo từ SEDEX, WRAP hoặc BSCI—ba hệ thống đánh giá tuân thủ xã hội phổ biến nhất trong ngành may mặc toàn cầu.
Khoảng cách tuân thủ này không phải là bí mật trong ngành. Bất kỳ ai từng làm việc với chuỗi cung ứng dệt may Đông Nam Á đều biết: một nhà máy cắt may 200 công nhân ở Bình Dương hay Chittagong không có bộ phận pháp chế riêng. Họ dựa vào đại lý xuất khẩu và thương hiệu đặt hàng để xử lý giấy tờ. Khi yêu cầu đột ngột nâng lên tầm ISO 20400 và truy xuất nguồn gốc toàn diện—họ không có công cụ để đáp ứng.
Đòn đánh vào mô hình "Trung Quốc + 1"
Mô hình "Trung Quốc + 1" đã chi phối chiến lược thu mua dệt may toàn cầu từ năm 2019. Các thương hiệu Mỹ và châu Âu giữ lại một phần đơn hàng ở Trung Quốc cho những sản phẩm phức tạp, đồng thời phát triển thêm ít nhất một cơ sở cung ứng thay thế—thường là Việt Nam, Bangladesh, hoặc Campuchia.
Dữ liệu thị phần dệt may Trung Quốc tại Mỹ phản ánh hiệu quả của mô hình này. Năm 2018, Trung Quốc chiếm 11,3% thị phần nhập khẩu dệt may của Mỹ. Đến quý 1 năm 2025, con số này đã giảm xuống còn 10,7%. Song song đó, thị phần của Việt Nam tại Mỹ tăng lên 20,8% trong cùng kỳ.
Nhưng với đề xuất thuế mới, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam bị đe dọa trực tiếp. Mức thuế 12,5% sẽ đẩy giá FOB của một chiếc áo thun cotton xuất khẩu từ Việt Nam lên ngang bằng—thậm chí cao hơn—so với hàng sản xuất từ các nước không nằm trong danh sách. Điều này phá vỡ hoàn toàn bài toán chi phí vốn là nền tảng của làn sóng dịch chuyển đơn hàng suốt 5 năm qua.
Phản ứng của các thương hiệu quốc tế đã bắt đầu. Theo thông tin từ chuỗi cung ứng, một thương hiệu thời trang lớn của Mỹ gần đây đã tách đơn hàng 230.000 áo thun cotton thành ba phần: một phần giữ lại Việt Nam, một phần chuyển sang Mexico, và một phần sang Cộng hòa Dominica. Đây không còn là chiến lược dài hạn—đây là phản ứng khẩn cấp để giảm thiểu rủi ro thuế quan.
Mexico và Trung Mỹ: Lợi thế địa lý được đánh thức
Trong bối cảnh này, logic nearshoring—đưa sản xuất về gần thị trường tiêu thụ—trở nên hấp dẫn hơn bao giờ hết. Mexico nằm trong danh sách 60 nước với mức thuế đề xuất 10%, nhưng lợi thế địa lý của nước này là không thể phủ nhận.
Một container hàng may mặc từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Los Angeles mất 18-22 ngày đường biển, cộng thêm 3-5 ngày thông quan. Cùng một container từ Monterrey, Mexico đến Dallas, Texas: 2-3 ngày bằng đường bộ. Trong ngành thời trang nhanh, nơi chu kỳ từ thiết kế đến cửa hàng được rút xuống còn 2-3 tuần, tốc độ logistics là lợi thế cạnh tranh mà tiền thuế cũng không mua được.
Tất nhiên, Mexico không phải là câu trả lời cho mọi thứ. Ngành dệt may nước này phụ thuộc nặng vào nguyên phụ liệu nhập khẩu từ châu Á. Vải dệt kim chất lượng cao, khóa kéo YKK, màng chống thấm—tất cả vẫn phải mua từ Trung Quốc, Hàn Quốc, hoặc Đài Loan. Điều này có nghĩa là ngay cả khi công đoạn cắt may chuyển sang Mexico, chuỗi cung ứng phía thượng nguồn vẫn bị phơi nhiễm với rủi ro thuế quan.
Thượng nguồn Trung Quốc: Mắt xích không thể thay thế trong ngắn hạn
Có một sự thật mà bất kỳ ai làm trong ngành dệt may đều hiểu: bạn có thể chuyển nhà máy cắt may sang bất kỳ đâu, nhưng chuyển chuỗi cung ứng vải và nguyên phụ liệu là chuyện hoàn toàn khác.
Trung Quốc hiện chiếm hơn 50% sản lượng sợi tổng hợp toàn cầu. Tại các cụm công nghiệp như Thịnh Trạch (Giang Tô), Kha Kiều (Chiết Giang), toàn bộ chuỗi từ sợi polyester, dệt, nhuộm, đến hoàn thiện vải được hoàn thành trong bán kính 100km. Đây là mật độ công nghiệp mà không quốc gia nào—kể cả Ấn Độ hay Việt Nam—có thể tái tạo trong vòng 5-10 năm tới.
Số liệu thương mại khẳng định điều này. Theo dữ liệu của UN COMTRADE, năm 2024, Trung Quốc xuất khẩu 29,7 tỷ USD vải dệt từ sợi filament tổng hợp (HS 5407)—tăng mạnh so với mức nền trước đại dịch. Các trung tâm may mặc lớn như Bangladesh và Việt Nam vẫn phụ thuộc 60-70% vào vải nhập khẩu từ Trung Quốc cho các đơn hàng xuất khẩu sang Mỹ và EU.
Điều này tạo ra một tình huống trớ trêu: ngay cả khi chiếc áo được cắt may ở Việt Nam hay Bangladesh, phần giá trị lớn nhất của nó—tấm vải—vẫn mang xuất xứ từ một quốc gia bị áp thuế 12,5%. Quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại sẽ buộc các thương hiệu phải chứng minh nguồn gốc sợi và vải, không chỉ nơi cắt may. Đây là bài toán truy xuất mà hầu hết các nhà cung cấp hiện chưa giải được.
Đông Nam Á trước ngã rẽ tuân thủ
Đối với các nhà máy dệt may ở Việt Nam, Campuchia, và Indonesia, đề xuất thuế này đặt ra một lựa chọn sống còn: hoặc đầu tư mạnh vào hệ thống tuân thủ và truy xuất nguồn gốc, hoặc chấp nhận mất đơn hàng vào tay các đối thủ có chứng nhận tốt hơn.
Chi phí cho việc này không hề nhỏ. Một cuộc đánh giá WRAP cho một nhà máy 500 công nhân tốn khoảng 3.000-5.000 USD mỗi năm. Chứng nhận ISO 20400 đòi hỏi đầu tư vào hệ thống quản lý và đào tạo nhân sự, thường mất 6-12 tháng để hoàn thành. Với biên lợi nhuận vốn đã mỏng như dao cạo trong ngành may mặc—thường chỉ 3-5% trên giá FOB—đây là khoản đầu tư khiến nhiều chủ xưởng phải cân nhắc kỹ.
Nhưng không đầu tư, rủi ro còn lớn hơn. Một lô hàng bị CBP giữ lại tại cảng Los Angeles đồng nghĩa với chi phí lưu kho, phí pháp lý, và nguy cơ hủy đơn hàng—thiệt hại có thể lên tới 15-20% giá trị lô hàng. Trong ngành may mặc, nơi thanh toán thường là T/T 30-60 ngày sau khi giao hàng, một lần bị giữ hàng có thể đủ để đẩy một nhà máy nhỏ vào tình trạng mất thanh khoản. Vậy nên, chi phí tuân thủ không còn là chi phí tự nguyện—nó đang trở thành chi phí để tồn tại trong chuỗi cung ứng.
| Chứng nhận / Hệ thống | Phạm vi đánh giá | Chi phí ước tính (USD/năm) | Mức độ chấp nhận của thương hiệu Mỹ |
|---|---|---|---|
| WRAP | Tuân thủ lao động, an toàn nhà xưởng | 3,000-5,000 | Cao |
| BSCI | Trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng | 2,500-4,500 | Trung bình - Cao |
| SEDEX (SMETA) | Đạo đức kinh doanh, lao động, môi trường | 3,000-6,000 | Cao |
| ISO 20400 | Mua sắm bền vững toàn diện | 8,000-15,000 (triển khai ban đầu) | Đang tăng nhanh |
Ba sức ép chi phí đè lên biên lợi nhuận
Thuế quan mới không phải là cơn gió ngược duy nhất. Ngành dệt may toàn cầu đang bước vào quý 3 năm 2026 với ba sức ép chi phí đồng thời: nguyên liệu, logistics, và tỷ giá. Ba yếu tố này đang bóp nghẹt biên lợi nhuận vốn đã mỏng của các nhà sản xuất.
Một, giá nguyên liệu. Dầu thô Brent đã vượt ngưỡng 100 USD/thùng từ quý 2 năm 2026, theo dự báo của Liên Hợp Quốc, đẩy giá polyester—loại sợi tổng hợp chiếm hơn 50% sản lượng dệt may toàn cầu—tăng mạnh. Sợi polyester staple ngắn đã tăng hơn 20% so với cùng kỳ năm trước. Đối với một ngành mà nguyên liệu chiếm 40-50% giá thành sản phẩm, đây là cú đánh trực diện.
Nhận thông tin chi tiết như thế này trong hộp thư của bạn.
Một email mỗi tuần. Không spam.
Hai, chi phí logistics. Gián đoạn ở Biển Đỏ và nguy cơ đóng cửa eo biển Hormuz—nếu xung đột Trung Đông tiếp tục leo thang—đang đẩy cước vận tải biển tuyến Á-Mỹ tăng 18% so với đầu năm. Một container 40 feet từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Los Angeles hiện có giá khoảng 4.500-5.500 USD, so với mức 3.500-4.000 USD cùng kỳ năm 2023.
Ba, áp lực tỷ giá. Đồng Nhân dân tệ và đồng Việt Nam đồng đều chịu sức ép tăng giá so với USD trong bối cảnh Mỹ phát tín hiệu nới lỏng tiền tệ. Một đồng nội tệ mạnh hơn đồng nghĩa với giá xuất khẩu quy đổi sang USD cao hơn—xói mòn lợi thế cạnh tranh về giá vốn là vũ khí chính của hàng dệt may châu Á.
Thương hiệu thời trang: Từ hoảng loạn đến tái cấu trúc
Phản ứng của các thương hiệu thời trang quốc tế với đề xuất thuế này có thể chia thành ba nhóm, dựa trên mức độ phơi nhiễm với chuỗi cung ứng châu Á và năng lực tài chính để hấp thụ chi phí.
Nhóm thứ nhất—các thương hiệu thời trang nhanh khối lượng lớn—bị ảnh hưởng nặng nhất. Với biên lợi nhuận gộp 40-50% nhưng chi phí thu mua chiếm phần lớn, mức thuế 12,5% có thể xóa sổ hoàn toàn lợi nhuận ròng nếu không tăng giá bán lẻ. Các thương hiệu này đang chạy đua để đa dạng hóa nguồn cung sang các nước không nằm trong danh sách—nhưng thực tế là danh sách 60 nước đã bao phủ gần như toàn bộ các trung tâm sản xuất may mặc lớn. Lựa chọn khả thi duy nhất là chấp nhận tăng giá hoặc chuyển một phần sản xuất sang các nước Trung Mỹ như Honduras, El Salvador, Guatemala.
Nhóm thứ hai—thương hiệu tầm trung và cao cấp—có dư địa tài chính tốt hơn. Với giá bán lẻ cao hơn, biên lợi nhuận của họ đủ dày để hấp thụ một phần thuế mà không cần tăng giá mạnh. Nhiều thương hiệu trong nhóm này đã có sẵn chứng nhận tuân thủ và quan hệ đối tác chiến lược với nhà cung cấp—họ sẽ dùng cú sốc này để củng cố vị thế cạnh tranh trước các đối thủ yếu hơn.
Nhóm thứ ba—các thương hiệu D2C (trực tiếp đến người tiêu dùng) nhỏ và vừa—đối mặt với rủi ro sống còn. Nhiều thương hiệu trong nhóm này phụ thuộc hoàn toàn vào một hoặc hai nhà cung cấp ở châu Á, không có đội ngũ tuân thủ nội bộ, và biên lợi nhuận vốn đã mỏng do chi phí marketing kỹ thuật số cao. Với họ, mức thuế 12,5% không phải là vấn đề chiến lược—đó là vấn đề tồn tại.
Một giám đốc thu mua của một chuỗi bán lẻ thời trang châu Âu mà tôi từng trao đổi đã tóm tắt tình hình bằng một câu: "Chúng tôi không còn hỏi nhà cung cấp giá bao nhiêu nữa. Chúng tôi hỏi họ có chứng nhận gì, và quốc gia của họ nằm ở đâu trong danh sách của USTR."
Trung Quốc chuyển mình: Từ xuất khẩu số lượng sang xuất khẩu giá trị
Nếu nhìn từ góc độ Trung Quốc, đề xuất thuế này không đến bất ngờ. Ngành dệt may nước này đã chuẩn bị cho kịch bản suy giảm đơn hàng gia công từ ít nhất 5 năm trước—và dữ liệu cho thấy chiến lược chuyển đổi đang đi đúng hướng.
Thay vì cạnh tranh bằng giá nhân công—vốn đã không còn là lợi thế khi lương công nhân may ở Trung Quốc cao gấp 3-4 lần Việt Nam và 5-6 lần Bangladesh—các doanh nghiệp Trung Quốc đang chuyển lên thượng nguồn. Họ đầu tư vào sợi kỹ thuật cao, vải chức năng, và xuất khẩu nguyên phụ liệu thay vì hàng may mặc thành phẩm. Đây là hướng đi hợp lý: giá trị gia tăng của một mét vải chống thấm 3 lớp cao hơn nhiều so với một chiếc áo khoác cắt may đơn thuần, và rào cản kỹ thuật khiến đối thủ khó sao chép hơn.
Một số doanh nghiệp dệt may Trung Quốc đã đi xa hơn—họ đang mở nhà máy cắt may ngay tại Mexico và Trung Mỹ, sử dụng vải nhập từ Trung Quốc. Mô hình này có lợi thế kép: tận dụng được nguyên phụ liệu chất lượng cao từ Trung Quốc, đồng thời hưởng lợi từ vị trí địa lý gần thị trường Mỹ và hiệp định thương mại USMCA. Đây không còn là "Trung Quốc + 1"—đây là "Trung Quốc từ bên trong châu Mỹ".
Kịch bản 12 tháng tới: Ba đường ray cho chuỗi cung ứng
Dựa trên phân tích các động thái hiện tại, chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu sẽ vận hành trên ba đường ray song song trong 12 tháng tới.
Đường ray thứ nhất: Nearshoring khẩn cấp cho thời trang nhanh. Các thương hiệu cần tốc độ quay vòng nhanh sẽ đẩy mạnh sản xuất tại Mexico, Thổ Nhĩ Kỳ (cho thị trường châu Âu), và Bắc Phi (Morocco, Tunisia). Những khu vực này có lợi thế logistics áp đảo, và quan trọng hơn—một số nằm ngoài danh sách 60 nước hoặc đã có cơ chế đàm phán riêng với Mỹ.
Đường ray thứ hai: Châu Á duy trì cho hàng phức tạp. Các sản phẩm đòi hỏi kỹ thuật cao—áo khoác ngoài trời 3 lớp, đồ thể thao chức năng, đồ lót liền mạch—sẽ tiếp tục được sản xuất ở châu Á, nơi có chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu hoàn chỉnh và tay nghề công nhân vượt trội. Các nhà máy trong nhóm này buộc phải đạt chứng nhận tuân thủ đầy đủ, và chi phí chứng nhận sẽ được chuyển một phần vào giá FOB.
Đường ray thứ ba: Kho dự trữ và đặt hàng trước. Để giảm thiểu rủi ro gián đoạn, các thương hiệu lớn đang tăng mức tồn kho an toàn và đặt hàng sớm hơn 4-6 tuần so với chu kỳ thông thường. Điều này tạo áp lực lên dòng tiền của cả thương hiệu lẫn nhà cung cấp, nhưng là "bảo hiểm" cần thiết trong môi trường bất định hiện tại.
Bài học từ 2018: Thuế quan thay đổi theo chu kỳ chính trị
Ai đã sống qua đợt thuế 301 năm 2018-2019 đều nhớ kịch bản: thuế được công bố với mức cao, thị trường hoảng loạn, đơn hàng dịch chuyển ồ ạt, rồi đàm phán song phương hạ nhiệt, và cuối cùng một phần thuế được dỡ bỏ hoặc giảm xuống.
Có lý do để tin rằng kịch bản này có thể lặp lại. Tháng 5 năm 2026, ngay trước khi báo cáo USTR được công bố, Mỹ và Trung Quốc đã đạt được thỏa thuận khung về việc đặt "trần" cho thuế quan song phương và cam kết giảm thuế cho 300 tỷ USD hàng hóa mỗi bên. Đây là tín hiệu cho thấy Washington hiểu rõ: thuế quan là con dao hai lưỡi, và người tiêu dùng Mỹ cuối cùng sẽ là người trả giá cho mọi mức thuế tăng thêm.
Nhưng ngay cả khi mức thuế 12,5% được giảm xuống còn 7,5% hoặc 5% sau đàm phán, thông điệp đã rõ ràng: kỷ nguyên của chuỗi cung ứng dệt may dựa thuần túy vào chênh lệch chi phí nhân công đã kết thúc. Tuân thủ xã hội, truy xuất nguồn gốc, và khả năng chứng minh tính minh bạch của chuỗi cung ứng giờ đây là điều kiện để tham gia cuộc chơi, không còn là điểm cộng tiếp thị.
Câu hỏi thường gặp về thuế lao động cưỡng bức và dệt may
Thuế lao động cưỡng bức của Mỹ 2026 ảnh hưởng đến xuất khẩu dệt may Việt Nam như thế nào?
Việt Nam nằm trong danh sách 60 nước bị USTR đề xuất áp thuế lên đến 12,5%. Với kim ngạch xuất khẩu dệt may sang Mỹ đạt 18,2 tỷ USD năm 2025, mức thuế này đe dọa trực tiếp lợi thế cạnh tranh về giá của hàng Việt Nam. Các nhà máy cần ưu tiên đạt chứng nhận WRAP, BSCI hoặc SEDEX để giảm rủi ro bị giữ hàng tại hải quan Mỹ—cơ quan này đã tăng 37% số lô hàng bị giữ trong năm tài khóa 2025, với 61% là hàng dệt may.
Chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu sẽ thay đổi thế nào sau đề xuất thuế của USTR?
Ba xu hướng chính đang diễn ra. Một, nearshoring sang Mexico và Trung Mỹ cho các đơn hàng thời trang nhanh cần tốc độ quay vòng cao. Hai, các nhà máy châu Á sẽ tập trung vào sản phẩm phức tạp đòi hỏi kỹ thuật và chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu hoàn chỉnh. Ba, chi phí tuân thủ xã hội sẽ được tính vào giá FOB, và các nhà máy không có chứng nhận sẽ bị loại khỏi chuỗi cung ứng của thương hiệu lớn.
Doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần làm gì để đối phó với thuế lao động cưỡng bức?
Bốn ưu tiên ngay lập tức: đạt ít nhất một chứng nhận tuân thủ xã hội được công nhận rộng rãi (WRAP, BSCI, hoặc SEDEX SMETA); xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc từ sợi đến thành phẩm; đa dạng hóa thị trường xuất khẩu sang EU và Nhật Bản để giảm phụ thuộc vào Mỹ; và chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang hàng có giá trị gia tăng cao hơn thay vì cạnh tranh bằng giá nhân công thấp.






