Tôi đã dành hơn một thập kỷ lội trong các nhà máy dệt nhuộm, từ những xưởng gia công nhỏ lẻ ở Bình Dương đến các cụm công nghiệp khổng lồ ở Đồng Nai. Tôi biết mùi của một xưởng nhuộm đang hoạt động hết công suất, và tôi cũng biết sự im lặng đáng sợ khi có một đoàn kiểm toán xã hội bước vào. Khi thông tin Victoria's Secret bị tố cáo vi phạm quyền lao động tại Việt Nam, không một ai trong giới chúng tôi thực sự ngạc nhiên.
Câu hỏi không phải là "Có thật không?", mà là "Tại sao lại tiếp tục xảy ra?" Đây không phải là một câu chuyện đơn lẻ về một thương hiệu lớn và một nhà máy vô danh. Đây là một lỗ hổng hệ thống trong cách quản trị chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu, một câu chuyện lặp đi lặp lại suốt 20 năm qua mà dường như chẳng ai học được bài học.
Chuỗi cung ứng của Victoria's Secret: Một guồng máy khổng lồ và một điểm mù cố hữu
Chuỗi cung ứng của Victoria's Secret, cũng giống như bất kỳ ông lớn thời trang nội y nào khác, là một ma trận phức tạp. Họ không sở hữu nhà máy. Họ đặt hàng từ các nhà cung cấp cấp một, những người này lại đặt hàng từ các nhà cung cấp cấp hai về vải, ren và phụ liệu. Các nhà cung cấp cấp hai lại mua sợi, mua hóa chất nhuộm từ cấp ba. Khoảng cách từ văn phòng thiết kế ở New York đến xưởng cắt chỉ ở một huyện ven Sài Gòn là hàng chục tầng hợp đồng và hàng ngàn cây số địa lý.
Đây là một môi trường hoàn hảo để các điểm mù tồn tại. Một thương hiệu lớn thường chỉ biết rõ về nhà cung cấp cấp một của mình. Những gì xảy ra ở cấp hai, cấp ba—nơi mà vải được dệt, nhuộm và in—thường nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp. Nhưng chính ở những tầng sâu hơn này, các vi phạm về lao động và môi trường mới thực sự trầm trọng.
Tôi từng chứng kiến một nhà máy nhuộm ở khu vực phía Nam, nơi cung cấp vải cho một đơn hàng đồ lót xuất khẩu đi Mỹ. Nhiệt độ trong xưởng luôn trên 40 độ C vì hơi nước từ các máy nhuộm cao áp. Công nhân làm việc 12 tiếng một ngày. Họ được trả lương theo sản phẩm, không phải theo giờ. Họ không có hợp đồng lao động chính thức. Và họ sợ mất việc nếu dám phàn nàn. Không có logo của Victoria's Secret ở cổng nhà máy đó. Nhưng vải từ đó đã đi vào một sản phẩm của họ.
Điểm mù không phải là lỗi của riêng ai. Đó là kết quả tất yếu của một chuỗi cung ứng được xây dựng trên nguyên tắc tối ưu chi phí và tốc độ. Càng nhiều tầng trung gian, càng khó truy vết. Càng khó truy vết, càng dễ đổ lỗi cho người khác khi có vấn đề xảy ra.
Cáo buộc vi phạm quyền lao động: Không chỉ là làm thêm giờ
Các cáo buộc nhắm vào chuỗi cung ứng của Victoria's Secret tại Việt Nam không mới. Việc ép công nhân làm thêm giờ quá mức quy định là phổ biến nhất. Luật Việt Nam giới hạn tổng số giờ làm thêm không quá 200 giờ một năm cho các ngành thông thường, và 300 giờ cho một số ngành đặc thù trong đó có dệt may. Nhưng thực tế, tại nhiều nhà máy gia công hàng xuất khẩu, con số này thường bị đẩy lên gấp rưỡi, thậm chí gấp đôi trong mùa cao điểm.
Nhưng vấn đề không chỉ dừng lại ở số giờ làm việc. Có những vi phạm tinh vi hơn, khó phát hiện hơn:
- Trả lương theo sản phẩm nhưng kiểm soát như lao động theo giờ. Công nhân bị ép ngồi tại chỗ suốt ca, nghỉ giải lao bị trừ tiền, nhưng chỉ được trả theo số lượng sản phẩm hoàn thành. Đây là cách hợp thức hóa việc trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu theo giờ.
- An toàn lao động bị bỏ qua một cách hệ thống. Trong các xưởng nhuộm và hoàn tất, công nhân tiếp xúc trực tiếp với hóa chất như formaldehyd, axit acetic, và các chất chống cháy mà không được trang bị bảo hộ đầy đủ. Tôi đã thấy những công nhân nữ ở bộ phận kiểm vải chỉ đeo khẩu trang vải mỏng trong khi làm việc với vải vừa qua xử lý chống nhăn bằng nhựa DMDHEU.
- Hợp đồng lao động ngắn hạn bị lạm dụng. Để tránh phải đóng bảo hiểm xã hội đầy đủ, nhiều nhà máy ký hợp đồng dưới ba tháng liên tục với cùng một công nhân—một hành vi bị Luật Lao động Việt Nam nghiêm cấm nhưng vẫn diễn ra phổ biến.
Các báo cáo từ tổ chức công đoàn và các cuộc điều tra báo chí đã ghi nhận tình trạng công nhân tại một số nhà máy trong chuỗi cung ứng của các thương hiệu lớn phải làm việc từ 6 giờ sáng đến 10 giờ đêm trong mùa cao điểm, với chỉ một ngày nghỉ mỗi tháng. Họ bị phạt tiền nếu từ chối làm thêm giờ. Họ bị đe dọa sa thải nếu dám liên hệ với thanh tra lao động.
Và đây mới là phần đáng nói nhất: phần lớn những nhà máy này đều đã vượt qua các cuộc kiểm toán xã hội.
Kiểm toán xã hội: Lá chắn hay tấm màn che?
Ngành dệt may có cả một hệ sinh thái kiểm toán xã hội đồ sộ: SMETA, BSCI, WRAP, SA8000, amfori BSCI. Các thương hiệu lớn như Victoria's Secret yêu cầu tất cả nhà cung cấp cấp một phải vượt qua các cuộc kiểm toán này định kỳ. Thoạt nhìn, đây là một hệ thống giám sát chặt chẽ.
Thực tế thì không. Tôi đã ngồi ở cả hai phía của bàn kiểm toán, và tôi biết rõ các lỗ hổng.
Thứ nhất, lịch kiểm toán luôn được báo trước. Một nhà máy có thể biết trước ngày kiểm toán từ hai tuần đến một tháng. Trong khoảng thời gian đó, họ có thể sửa chữa mọi thứ: dọn dẹp nhà xưởng, huấn luyện công nhân cách trả lời phỏng vấn, giấu bớt sổ sách làm thêm giờ, tạm thời cho công nhân chưa ký hợp đồng nghỉ phép. Kết quả là những gì kiểm toán viên nhìn thấy không phải là nhà máy thực tế, mà là một sân khấu được dàn dựng kỹ lưỡng.
Thứ hai, phỏng vấn công nhân diễn ra trong khuôn viên nhà máy, dưới sự giám sát của quản lý. Một nữ công nhân 22 tuổi, lao động chính trong gia đình, đang ngồi đối diện với một kiểm toán viên nước ngoài trong phòng họp của nhà máy. Cô ấy biết quản lý đang đứng ngoài hành lang. Cô ấy sẽ nói gì? Cô ấy sẽ nói rằng mọi thứ đều ổn. Tôi đã chứng kiến điều này hàng chục lần. Sự mất cân bằng quyền lực quá lớn để có thể có được sự thật.
| Yếu tố | Lý thuyết kiểm toán | Thực tế tại nhà máy |
|---|---|---|
| Thời gian kiểm toán | Một ngày đầy đủ, 8 tiếng làm việc | Thường rút ngắn còn 4-6 tiếng do áp lực lịch trình |
| Số lượng phỏng vấn công nhân | Ít nhất 10-15% lực lượng lao động | Thường dưới 5%, chọn mẫu do quản lý đề xuất |
| Địa điểm phỏng vấn | Phòng riêng, không có mặt quản lý | Phòng họp trong khuôn viên, quản lý đứng ngoài cửa |
| Kiểm tra bảng lương | Đối chiếu 12 tháng dữ liệu | Thường chỉ kiểm tra 3 tháng gần nhất, bỏ qua mùa cao điểm trước đó |
| Hậu kiểm | Kiểm tra đột xuất nếu phát hiện vi phạm | Hiếm khi xảy ra, chi phí cao và nhà máy có quyền từ chối |
Thứ ba, mô hình kinh doanh của chính các công ty kiểm toán tạo ra xung đột lợi ích. Nhà máy trả tiền cho cuộc kiểm toán. Công ty kiểm toán muốn giữ khách hàng. Nếu quá khắt khe, họ sẽ mất hợp đồng vào tay đối thủ dễ dãi hơn. Đây là một động lực ngầm mà ai trong ngành cũng biết nhưng ít ai nói ra.
Tất cả những điều này không có nghĩa là kiểm toán xã hội vô dụng. Nó vẫn là một công cụ quan trọng. Nhưng nếu một thương hiệu nghĩ rằng có chứng chỉ kiểm toán là đã hoàn thành trách nhiệm xã hội, thì họ đang tự lừa dối mình. Và các sự cố như Victoria's Secret chính là bằng chứng.
Sức ép từ fast fashion: Khi cắt giảm chi phí trở thành tôn chỉ duy nhất
Không thể phân tích các cáo buộc vi phạm quyền lao động mà không nói đến mô hình kinh doanh. Victoria's Secret không phải là một thương hiệu fast fashion theo nghĩa truyền thống như Zara hay Shein. Nhưng áp lực cạnh tranh từ các đối thủ nhanh hơn, rẻ hơn đã định hình lại cách họ vận hành chuỗi cung ứng.
Khi một chiếc áo ngực ren có thể được bán với giá 9.99 USD từ một thương hiệu trực tuyến mới nổi, áp lực lên giá FOB (Free on Board) là rất lớn. Giá FOB là giá mà thương hiệu trả cho nhà máy để sản xuất và giao hàng lên tàu. Trong ngành đồ lót xuất khẩu từ Việt Nam đi Mỹ, giá FOB cho một bộ đồ lót cơ bản dao động từ 2.5 đến 4.5 USD tùy độ phức tạp của thiết kế và chất lượng ren. Trong 5 năm qua, giá này gần như không tăng, trong khi chi phí nhân công và nguyên liệu tại Việt Nam đều tăng.
Bài toán cho nhà máy rất đơn giản và tàn nhẫn: giữ nguyên giá bán, chịu chi phí đầu vào tăng, và bằng cách nào đó vẫn có lãi. Con đường duy nhất để làm điều đó là tăng năng suất lao động—một cách nói hoa mỹ cho việc bắt công nhân làm nhiều hơn trong cùng một đơn vị thời gian. Làm thêm giờ trở thành giải pháp mặc định. Cắt giảm chi phí an toàn lao động trở thành lựa chọn hợp lý trong ngắn hạn.
Đây không phải là câu chuyện về những chủ nhà máy độc ác. Đây là câu chuyện về một hệ thống mà ở đó, mọi mắt xích đều bị ép đến giới hạn. Nhà máy bị ép giá bởi thương hiệu. Thương hiệu bị ép bởi cổ đông và cạnh tranh thị trường. Và công nhân, những người ở cuối chuỗi, là những người hứng chịu toàn bộ sức ép đó.
Bài toán truy xuất nguồn gốc: Tại sao Victoria's Secret không biết chuyện gì đang xảy ra?
Một lập luận phổ biến từ các thương hiệu khi bị tố cáo là: "Chúng tôi không biết." Điều này có thể đúng trong một số trường hợp, nhưng nó không phải là lời bào chữa. Trong ngành dệt may năm 2026, việc "không biết" không còn là vấn đề năng lực, mà là vấn đề lựa chọn.
Truy xuất nguồn gốc trong chuỗi cung ứng dệt may là một bài toán kỹ thuật khó, nhưng không phải là không thể. Có ba cấp độ truy xuất mà một thương hiệu có thể triển khai:
- Cấp độ 1: Truy xuất giao dịch. Biết rõ nhà cung cấp cấp một là ai, họ đặt hàng từ đâu. Đây là mức tối thiểu mà hầu hết các thương hiệu lớn đều làm được.
- Cấp độ 2: Truy xuất sản phẩm. Biết được lô vải cụ thể trên một sản phẩm đến từ nhà máy dệt nào, nhà máy nhuộm nào. Điều này yêu cầu hệ thống ghi chép và lưu trữ dữ liệu xuyên suốt chuỗi.
- Cấp độ 3: Truy xuất quy trình. Không chỉ biết nguồn gốc vật liệu, mà còn biết điều kiện sản xuất tại từng công đoạn: ai đã may sản phẩm này, trong điều kiện lao động nào, với mức lương bao nhiêu.
Hầu hết các thương hiệu, kể cả những tên tuổi lớn như Victoria's Secret, vẫn đang loay hoay ở đâu đó giữa cấp độ 1 và 2. Lý do không phải là thiếu công nghệ. Các giải pháp blockchain, QR code, và hệ thống quản lý chuỗi cung ứng dựa trên đám mây đã có sẵn từ nhiều năm nay. Lý do thực sự là chi phí và cam kết: truy xuất đến tận gốc có nghĩa là phải đối mặt với những sự thật khó chịu, và một khi đã biết, thương hiệu sẽ phải chịu trách nhiệm.
Tôi đã từng tư vấn cho một nhà máy dệt kim ở Bình Dương về việc triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc cho một khách hàng châu Âu. Chi phí ban đầu không hề nhỏ: khoảng 15,000 đến 25,000 USD cho phần mềm và tích hợp hệ thống, cộng thêm chi phí vận hành hàng năm khoảng 5-8% doanh thu của bộ phận quản lý chất lượng. Nhưng khoản đầu tư này đã giúp họ tăng giá FOB lên 12% so với đối thủ cạnh tranh không có truy xuất. Khách hàng sẵn sàng trả thêm tiền cho sự minh bạch.
Vấn đề là không phải thương hiệu nào cũng sẵn sàng trả thêm tiền đó. Và đây là điểm mấu chốt: minh bạch chuỗi cung ứng không phải là vấn đề kỹ thuật, mà là vấn đề ý chí kinh doanh.
Nhận thông tin chi tiết như thế này trong hộp thư của bạn.
Một email mỗi tuần. Không spam.
Vị thế của nhà máy Việt Nam: Làm gia công đừng mong có tiếng nói
Một phần quan trọng của câu chuyện này nằm ở vị thế đàm phán của các nhà máy dệt may Việt Nam. Ngành dệt may Việt Nam đã xuất khẩu hơn 40 tỷ USD trong năm 2024 (theo số liệu từ Hiệp hội Dệt may Việt Nam). Nhưng phần lớn giá trị đó đến từ gia công CMT (Cut-Make-Trim)—tức là nhận nguyên liệu từ khách hàng, cắt, may, và giao lại thành phẩm. Đây là công đoạn có giá trị gia tăng thấp nhất trong toàn bộ chuỗi.
Khi bạn chỉ làm CMT, bạn không có quyền thương lượng. Khách hàng mang vải đến, đưa mẫu thiết kế, và nói giá. Bạn chỉ có hai lựa chọn: nhận đơn hàng với mức giá đó, hoặc để nó sang Campuchia, Bangladesh, hay Ethiopia. Trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt như vậy, việc từ chối làm thêm giờ hay đầu tư vào an toàn lao động trở thành một lựa chọn xa xỉ mà nhiều chủ nhà máy cảm thấy họ không có khả năng chi trả.
Nhưng có một lối thoát. Nâng cấp lên FOB tự chủ (mua nguyên liệu và sản xuất theo thiết kế của khách hàng) hoặc ODM (tự thiết kế và sản xuất) sẽ mang lại biên lợi nhuận cao hơn và quyền kiểm soát nhiều hơn đối với điều kiện sản xuất. Một nhà máy có thể tự chủ nguồn vải và đưa ra giải pháp thiết kế sẽ có vị thế hoàn toàn khác trên bàn đàm phán.
Đây không phải là lý thuyết suông. Tôi đã chứng kiến một nhà máy ở Đồng Nai chuyển đổi từ CMT thuần túy sang mô hình FOB tự chủ trong vòng ba năm. Họ đầu tư vào đội ngũ thiết kế, xây dựng quan hệ trực tiếp với các nhà máy dệt và nhuộm, và quan trọng nhất, họ chọn lọc khách hàng. Họ từ chối những đơn hàng có giá quá thấp. Họ mất một số khách hàng cũ, nhưng họ có được những khách hàng mới sẵn sàng trả giá cao hơn cho chất lượng ổn định và sự minh bạch. Lợi nhuận của họ tăng 18% trong năm đầu tiên sau chuyển đổi, và tỷ lệ nghỉ việc của công nhân giảm từ 45% xuống còn 12%.
Bài học ở đây rất rõ ràng: bạn không thể cải thiện điều kiện lao động nếu bạn không có lợi nhuận để làm điều đó. Và bạn không thể có lợi nhuận nếu bạn chỉ là một mắt xích gia công có thể thay thế bất cứ lúc nào.
Quản trị chuỗi cung ứng hậu kiện cáo: Không phải vá lỗ hổng, mà là thay đổi hệ thống
Khi một thương hiệu như Victoria's Secret đối mặt với cáo buộc vi phạm lao động, phản ứng thông thường là: thuê một công ty kiểm toán khác, siết chặt quy trình, sa thải nhà cung cấp vi phạm, và công bố một bản kế hoạch hành động mới. Đây là cách làm vá lỗ hổng. Nó có thể dập tắt dư luận trong ngắn hạn, nhưng nó không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ.
Thay đổi hệ thống đòi hỏi những bước đi khó hơn nhiều:
Thứ nhất, chấp nhận rằng kiểm toán xã hội thông thường đã thất bại. Cần chuyển sang mô hình giám sát liên tục, không báo trước, có sự tham gia thực chất của tổ chức công đoàn độc lập và đại diện người lao động. Công nghệ có thể giúp ích ở đây: các hệ thống báo cáo ẩn danh qua điện thoại di động, các cảm biến theo dõi thời gian làm việc thực tế, các nền tảng blockchain ghi nhận điều kiện sản xuất không thể chỉnh sửa.
Thứ hai, tái cấu trúc mối quan hệ với nhà cung cấp. Mối quan hệ đối tác thực sự có nghĩa là chia sẻ rủi ro và lợi nhuận, không phải chỉ là ép giá. Các hợp đồng dài hạn từ ba đến năm năm cho phép nhà máy đầu tư vào cải thiện điều kiện lao động. Các điều khoản chia sẻ chi phí khi giá nguyên liệu tăng đột biến giúp nhà máy không phải cắt giảm chi phí lao động để tồn tại. Một số thương hiệu châu Âu đã tiên phong trong mô hình này, và kết quả cho thấy tổng chi phí sở hữu (total cost of ownership) thực sự thấp hơn so với mô hình đấu thầu cạnh tranh từng đơn hàng.
Thứ ba, minh bạch hóa toàn bộ chuỗi. Công bố danh sách tất cả nhà cung cấp, bao gồm cả cấp hai và cấp ba. Đây là điều mà Victoria's Secret và nhiều thương hiệu lớn khác vẫn từ chối làm với lý do "bảo mật kinh doanh". Nhưng trong thời đại mà người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính minh bạch, việc giấu diếm chuỗi cung ứng không còn là một lợi thế cạnh tranh—nó là một rủi ro pháp lý và uy tín.
| Phương pháp | Cách làm cũ (Vá lỗ hổng) | Cách làm mới (Thay đổi hệ thống) |
|---|---|---|
| Kiểm toán | Báo trước, định kỳ, do nhà máy trả tiền | Không báo trước, liên tục, do thương hiệu và bên thứ ba độc lập chi trả |
| Quan hệ nhà cung cấp | Ngắn hạn, đấu thầu cạnh tranh theo đơn hàng | Dài hạn, chia sẻ rủi ro, cam kết sản lượng |
| Giá FOB | Ép giá, không tính chi phí tuân thủ | Tính đủ chi phí lao động, an toàn, môi trường trong giá |
| Minh bạch | Giấu danh sách nhà cung cấp cấp 2, cấp 3 | Công khai toàn bộ chuỗi |
| Trách nhiệm | Đổ lỗi cho nhà máy, cắt hợp đồng | Chịu trách nhiệm liên đới, hỗ trợ khắc phục |
Có một sự thật mà ít người trong ngành muốn thừa nhận: việc cắt hợp đồng với một nhà máy vi phạm thường làm cho tình hình tồi tệ hơn. Nhà máy đó sẽ mất đơn hàng, sa thải công nhân, và những công nhân bị ảnh hưởng sẽ còn khốn khổ hơn trước. Một cách tiếp cận có trách nhiệm hơn là ở lại, làm việc với nhà máy để khắc phục, và chỉ rời đi như là biện pháp cuối cùng khi nhà máy từ chối thay đổi.
Bài học cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam
Với tư cách là một người đã làm việc trong ngành này hơn một thập kỷ, tôi thấy sự cố Victoria's Secret là một hồi chuông cảnh tỉnh cho các nhà máy dệt may Việt Nam. Không phải là hồi chuông báo động về rủi ro bị bắt—mà là hồi chuông về cơ hội.
Thị trường đang thay đổi. Các quy định như Đạo luật Thẩm định Chuỗi Cung ứng của EU (EU Corporate Sustainability Due Diligence Directive) sẽ sớm yêu cầu các thương hiệu lớn phải chịu trách nhiệm pháp lý về toàn bộ chuỗi cung ứng của họ, bao gồm cả các nhà máy ở Việt Nam. Các nhà đầu tư ngày càng sử dụng tiêu chí ESG (Environmental, Social, and Governance) để quyết định rót vốn. Người tiêu dùng Gen Z sẵn sàng tẩy chay thương hiệu nếu phát hiện vi phạm lao động.
Trong bối cảnh đó, những nhà máy nào đầu tư vào điều kiện lao động và minh bạch từ bây giờ sẽ có lợi thế cạnh tranh rất lớn trong ba đến năm năm tới. Họ sẽ không phải cạnh tranh về giá với các đối thủ kém minh bạch hơn. Họ sẽ là lựa chọn duy nhất cho các thương hiệu nghiêm túc về trách nhiệm xã hội. Và đó chính xác là phân khúc khách hàng có biên lợi nhuận cao nhất.
Con đường phía trước không dễ. Nó đòi hỏi đầu tư, thời gian, và sự kiên nhẫn. Nhưng nó là con đường duy nhất dẫn đến sự phát triển bền vững cho ngành dệt may Việt Nam. Những sự cố như vụ Victoria's Secret rồi sẽ lại xảy ra. Câu hỏi là liệu các nhà máy Việt Nam sẽ là một phần của vấn đề, hay là một phần của giải pháp.
FAQ: Victoria's Secret và chuỗi cung ứng dệt may
Victoria's Secret bị tố cáo vi phạm quyền lao động tại Việt Nam như thế nào?
Các cáo buộc chính bao gồm ép công nhân làm thêm giờ vượt quá 300 giờ/năm, trả lương dưới mức tối thiểu thông qua hình thức khoán sản phẩm, không đảm bảo an toàn lao động khi tiếp xúc với hóa chất, và ký hợp đồng ngắn hạn dưới 3 tháng liên tục để trốn đóng bảo hiểm xã hội. Những vi phạm này chủ yếu xảy ra ở các nhà máy cấp 2 và cấp 3, nơi không chịu sự giám sát trực tiếp của thương hiệu.
Làm thế nào để cải thiện quản trị chuỗi cung ứng dệt may cho thương hiệu lớn như Victoria's Secret?
Cần chuyển từ kiểm toán xã hội báo trước sang giám sát liên tục không báo trước, có sự tham gia của tổ chức công đoàn độc lập. Quan trọng hơn, phải tái cấu trúc quan hệ với nhà cung cấp từ ép giá sang đối tác dài hạn có chia sẻ rủi ro, và công khai toàn bộ danh sách nhà cung cấp đến tận cấp 3. Công nghệ blockchain và nền tảng báo cáo ẩn danh qua điện thoại có thể hỗ trợ đắc lực cho quá trình này.
Nhà cung cấp Victoria's Secret tại Việt Nam là những công ty nào?
Victoria's Secret không công bố đầy đủ danh sách nhà cung cấp cấp 2 và cấp 3 tại Việt Nam—đây chính là một phần của vấn đề minh bạch. Các nhà cung cấp cấp 1 thường là các tập đoàn may mặc lớn có nhà máy tại Đồng Nai, Bình Dương và TP.HCM. Tuy nhiên, các công đoạn nhuộm, in và hoàn tất thường được thuê ngoài cho các nhà máy nhỏ hơn, nơi khó kiểm soát điều kiện lao động nhất.
Công nhân có thể làm gì nếu bị ép làm thêm giờ và vi phạm quyền lợi?
Công nhân nên liên hệ với công đoàn cơ sở hoặc Liên đoàn Lao động địa phương. Có thể gọi đường dây nóng của Thanh tra Bộ Lao động hoặc sử dụng các nền tảng báo cáo ẩn danh nếu nhà máy có triển khai. Bằng chứng quan trọng nhất là bảng chấm công, phiếu lương và hợp đồng lao động—cần giữ lại bản sao của tất cả những tài liệu này. Việc khiếu nại tập thể an toàn hơn khiếu nại đơn lẻ.
Tại sao chọn KEFINE
Nền tảng thông tin dệt may B2B toàn cầu — được người mua và nhà sản xuất tại hơn 30 quốc gia tin tưởng.
Tại sao chọn KEFINE
Nền tảng thông tin dệt may B2B toàn cầu — được người mua và nhà sản xuất tại hơn 30 quốc gia tin tưởng.






