Con số khiến cả ngành giật mình
12%.
Đó là tỷ lệ doanh nghiệp thời trang Mỹ còn nhập hơn 30% sản phẩm may mặc từ Trung Quốc trong năm 2026. Năm 2024, con số này là 22%. Năm 2025, nó giảm xuống 19%. Và bây giờ, 12%.
Dữ liệu không đến từ một báo cáo thị trường thông thường. Nó nằm trong USFIA Fashion Industry Benchmarking Study 2026 — khảo sát thường niên của Hiệp hội Công nghiệp Thời trang Hoa Kỳ, thực hiện bởi Tiến sĩ Sheng Lu và Emilie Delaye từ Đại học Delaware, dựa trên phản hồi của 30 lãnh đạo cấp cao từ các thương hiệu, nhà bán lẻ và nhà nhập khẩu hàng đầu nước Mỹ. Khoảng 80% trong số họ là retailer. Khoảng 65% là thương hiệu. Tất cả đều có hơn 1.000 nhân viên. Đây không phải khảo sát từ một nhóm doanh nghiệp nhỏ lẻ — đây là tín hiệu từ những người quyết định đơn hàng trị giá hàng tỷ đô la mỗi năm.
Khoảng 58% người trả lời vẫn nhập trên 10% sản phẩm từ Trung Quốc. Nhưng phần lớn — tức đa số các doanh nghiệp được khảo sát — hiện chỉ nhập một con số phần trăm rất nhỏ, dưới 10%, từ Trung Quốc.
Và lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, dữ liệu thương mại xác nhận điều mà khảo sát gợi ý: thị phần hàng may mặc Trung Quốc tại Mỹ đã tụt xuống dưới cả Việt Nam và Bangladesh (theo OTEXA 2026, trích dẫn trong báo cáo USFIA).
Đây không phải là một sự điều chỉnh nhẹ. Đây là một cuộc chuyển dịch cấu trúc.
Nhưng đừng vội nghĩ đơn hàng đang đổ về Việt Nam
Câu chuyện không đơn giản là "Trung Quốc mất, Việt Nam được".
Báo cáo USFIA 2026 tiết lộ một nghịch lý: các doanh nghiệp Mỹ không chuyển đơn hàng từ Trung Quốc sang Việt Nam và Bangladesh như những năm trước. Tỷ lệ sử dụng — tức tỷ lệ doanh nghiệp đang tích cực đặt hàng từ một quốc gia — của cả Việt Nam và Bangladesh đều giảm.
Việt Nam: từ 100% năm 2025 xuống còn khoảng 78% năm 2026.
Bangladesh: từ 88% năm 2025 xuống còn khoảng 78% năm 2026.
Trung Quốc: từ 100% xuống 73%.
Đơn hàng không biến mất. Chúng đang được trải mỏng ra. Báo cáo ghi nhận các doanh nghiệp Mỹ "ngày càng đa dạng hóa bằng cách đặt thêm đơn hàng vào các quốc gia ngoài Trung Quốc, Việt Nam và Bangladesh". Trong số 11 cơ sở cung ứng được sử dụng nhiều nhất năm 2026, ba quốc gia phi châu Á lọt vào top 10: Guatemala, Ai Cập và Jordan. Và cả ba đều ghi nhận tỷ lệ sử dụng tăng.
Đây là một bức tranh phân mảnh. Không còn một trung tâm sản xuất nào thống trị tuyệt đối.
Tại sao Trung Quốc vẫn chưa bị loại bỏ hoàn toàn?
Tỷ lệ sử dụng Trung Quốc giảm từ 100% xuống 73% là một cú sốc. Nhưng điều đáng nói là: 73% doanh nghiệp vẫn đặt hàng từ Trung Quốc. Dù khối lượng mỗi đơn hàng nhỏ hơn trước, dù tỷ trọng trong tổng danh mục giảm mạnh — Trung Quốc vẫn nằm trong top các quốc gia được sourcing nhiều nhất.
Tại sao? Lý do nằm ở thứ mà không quốc gia nào khác có thể sao chép trong ngắn hạn: tốc độ, độ phức tạp của sản phẩm, và khả năng đáp ứng đơn hàng nhỏ với chất lượng ổn định.
Một giám đốc sourcing từng nói với tôi: "Khi cần một chiếc áo khoác kỹ thuật ba lớp với đường may ép nhiệt, tôi gọi cho Trung Quốc. Khi cần một triệu chiếc áo thun cotton cơ bản, tôi không cần gọi cho họ nữa." Đó là sự phân cực đang diễn ra. Trung Quốc đang bị đẩy vào phân khúc sản phẩm phức tạp, nơi họ vẫn không có đối thủ — trong khi các mặt hàng cơ bản, giá trị thấp đang chảy đi nơi khác.
Và "nơi khác" đó không chỉ là Việt Nam hay Bangladesh.
Cận nguồn Tây Bán Cầu: Lời hứa và giới hạn
Đây là phần đáng chú ý nhất trong báo cáo USFIA 2026.
Các doanh nghiệp Mỹ đang nghiêm túc muốn đưa sản xuất về gần hơn. Nhưng khi được hỏi họ định sourcing những sản phẩm gì từ khu vực Tây Bán Cầu trong 2-3 năm tới, câu trả lời bị bó hẹp một cách đáng kinh ngạc:
- Từ các nước CAFTA-DR (Hiệp định Thương mại Tự do Trung Mỹ - Cộng hòa Dominica): 67% nói sẽ tìm nguồn cung áo thun. 33% nói activewear/athleisure. 27% nói quần.
- Từ các nước USMCA (Hiệp định Mỹ-Mexico-Canada): 47% nói áo thun. 20% nói quần.
Đó là tất cả. Không có áo sơ mi kỹ thuật. Không có đồ lót phức tạp. Không có áo khoác ngoài trời. Chỉ có áo thun, đồ thể thao, và quần.
Báo cáo nhận định thẳng: "Đa dạng hóa sản phẩm hạn chế vẫn là rào cản chính đối với tăng trưởng sourcing từ Tây Bán Cầu trong tương lai." Đây là một phát hiện nhất quán qua nhiều năm khảo sát. Các nhà máy ở Guatemala có thể may áo thun rất tốt. Nhưng khi bạn cần một chiếc áo khoác chống thấm phức tạp với hàng chục chi tiết kỹ thuật, họ không có chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu, không có thiết bị ép nhiệt, không có kinh nghiệm với vải kỹ thuật.
Cận nguồn là lời giải cho bài toán logistics và rủi ro địa chính trị. Nhưng nó không phải là lời giải cho bài toán sản phẩm.
Guatemala, Ai Cập, Jordan: Những cái tên mới trên bản đồ sourcing
Trong top 10 cơ sở cung ứng được sử dụng nhiều nhất năm 2026, ba quốc gia không thuộc châu Á đã lọt vào danh sách: Guatemala, Ai Cập và Jordan. Cả ba đều ghi nhận tỷ lệ sử dụng tăng so với năm 2025, trong khi các tên tuổi châu Á đồng loạt giảm.
Điều gì đang xảy ra?
Thứ nhất, yếu tố thuế quan. Guatemala và các nước CAFTA-DR hưởng thuế 0% vào Mỹ cho hầu hết mặt hàng dệt may. Jordan cũng có FTA với Mỹ. Ai Cập có lợi thế về vị trí địa lý — hàng từ Alexandria đến New York mất 12 ngày đường biển, so với 28-35 ngày từ châu Á.
Thứ hai, yếu tố rủi ro. Khi một thương hiệu Mỹ phân tán đơn hàng cho 8-10 quốc gia thay vì tập trung vào 2-3 quốc gia, họ đang mua sự an toàn. Một cuộc đình công ở Bangladesh, một đợt phong tỏa ở Việt Nam, một căng thẳng thương mại Mỹ-Trung — những rủi ro này được pha loãng khi đơn hàng được trải mỏng.
Nhưng — và đây là điểm mấu chốt — sự đa dạng hóa này có giới hạn sản phẩm rất hẹp. Guatemala và Jordan không làm được những gì Trung Quốc làm. Họ làm được áo thun, quần jeans cơ bản, đồ thể thao đơn giản. Khi cần một sản phẩm phức tạp, dòng tiền lại quay về châu Á.
Vai trò của AI trong sourcing: Không còn là thí nghiệm
Một phát hiện mới trong báo cáo USFIA 2026: AI đã thực sự bước vào hoạt động sourcing và vận hành kinh doanh của các thương hiệu thời trang. Biểu đồ 2-24 trong báo cáo cho thấy AI được tích hợp ở nhiều khâu — từ dự báo xu hướng, tối ưu hóa đơn hàng, đến quản lý chất lượng.
Điều này có ý nghĩa gì với nhà cung ứng?
Khi phía mua hàng sử dụng AI để so sánh giá, chất lượng và thời gian giao hàng giữa các nhà cung ứng theo thời gian thực, những nhà máy có dữ liệu sản xuất sạch, minh bạch sẽ có lợi thế. Những nhà máy vẫn vận hành trên Excel và tin nhắn WhatsApp sẽ bị bỏ lại. Đây không phải là dự đoán — đây là những gì đang diễn ra trong các phòng sourcing của những thương hiệu lớn nhất nước Mỹ.

Bài toán thuế quan: Hết hạn, nhưng chưa kết thúc
Báo cáo USFIA 2026 được công bố trong bối cảnh chính sách thương mại Mỹ đang ở ngã rẽ. Thuế quan toàn cầu theo Mục 122 sẽ hết hạn vào ngày 24 tháng 7 năm 2026. Tòa án Tối cao đã bác bỏ thuế quan đối ứng. Nhưng — và đây là điều quan trọng — Chính quyền Trump vẫn cam kết áp đặt các mức thuế trên mức MFN (Tối huệ quốc), sử dụng Mục 301 và Mục 232 để ủy quyền cho các đợt thuế mới.
Nói cách khác: giai đoạn thuế quan điên cuồng nhất có thể sắp kết thúc, nhưng môi trường thuế cao hơn mức bình thường sẽ còn kéo dài. Các doanh nghiệp sourcing không thể lập kế hoạch với giả định mọi thứ sẽ "trở lại bình thường". Bình thường đã thay đổi.
Căng thẳng thương mại Mỹ-Trung vẫn là động lực chính thúc đẩy đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Nhưng báo cáo USFIA 2026 cũng ghi nhận một tín hiệu đáng chú ý: các doanh nghiệp không chỉ đơn thuần chạy khỏi Trung Quốc. Họ đang tái cấu trúc toàn bộ danh mục sourcing — giảm phụ thuộc vào bất kỳ quốc gia đơn lẻ nào, kể cả Việt Nam hay Bangladesh.
Nhận thông tin chi tiết như thế này trong hộp thư của bạn.
Một email mỗi tuần. Không spam.
Điều này có nghĩa gì với nhà cung ứng Việt Nam?
Dữ liệu USFIA mang đến cả tin tốt và tin xấu cho ngành dệt may Việt Nam.
Tin tốt: Việt Nam hiện là nhà cung ứng hàng may mặc hàng đầu cho thị trường Mỹ, vượt qua Trung Quốc về thị phần tổng thể. Năng lực sản xuất, chất lượng, và vị thế địa chính trị của Việt Nam đều đang ở mức cao nhất từ trước đến nay.
Tin xấu: Tỷ lệ sử dụng Việt Nam đang giảm — từ 100% năm 2025 xuống còn khoảng 78% năm 2026. Đơn hàng từ Mỹ không giảm về khối lượng tuyệt đối, nhưng chúng đang được phân tán ra nhiều quốc gia hơn. Việt Nam đang mất đi vị thế "lựa chọn mặc định số hai" sau Trung Quốc, và trở thành một trong một tá lựa chọn.
Hệ quả là gì?
Thứ nhất, áp lực cạnh tranh sẽ tăng. Khi một thương hiệu Mỹ có thể chọn giữa Việt Nam, Bangladesh, Campuchia, Ấn Độ, Indonesia, Guatemala và Ai Cập cho cùng một đơn hàng áo thun, sức mạnh đàm phán thuộc về phía mua hàng.
Thứ hai, lợi thế cạnh tranh phải đến từ chiều sâu, không phải từ vị trí địa lý. Nhà máy nào chỉ biết làm áo thun cơ bản sẽ bị cuốn vào cuộc đua giá với hàng chục đối thủ trên toàn cầu. Nhà máy nào đầu tư vào sản phẩm kỹ thuật, vào khả năng đáp ứng nhanh, vào minh bạch dữ liệu sản xuất — sẽ có không gian đàm phán riêng.
Thứ ba, đa dạng hóa thị trường đầu ra là sống còn. Không thể chỉ phụ thuộc vào Mỹ. EU, Nhật Bản, và chính thị trường nội địa Việt Nam là những hướng đi cần được đầu tư nghiêm túc.
Chiến lược sourcing năm 2026: Top 5 xu hướng
Báo cáo USFIA liệt kê 5 xu hướng sourcing hàng đầu được các lãnh đạo doanh nghiệp Mỹ xác nhận trong năm 2026:
- Đa dạng hóa danh mục quốc gia cung ứng — đây là xu hướng chủ đạo. Các doanh nghiệp không còn muốn phụ thuộc vào bất kỳ quốc gia đơn lẻ nào, kể cả những đối tác lâu năm như Việt Nam. Một danh mục sourcing điển hình năm 2026 có thể bao gồm 8-12 quốc gia, thay vì 3-5 quốc gia như năm 2019.
- Áp lực chi phí vẫn là ưu tiên số một — dù đa dạng hóa là mục tiêu chiến lược, nhưng giá cả vẫn là yếu tố quyết định trong từng đơn hàng cụ thể. Các nhà cung ứng ở thị trường mới nổi phải cạnh tranh khốc liệt về giá để giành được đơn hàng đầu tiên.
- Tích hợp tiêu chí ESG vào quyết định sourcing — các thương hiệu lớn ngày càng yêu cầu nhà cung ứng chứng minh tuân thủ môi trường và lao động. Không còn là "có thì tốt" — đây là điều kiện để được vào danh sách nhà cung ứng. Các chứng nhận như OEKO-TEX STeP, bluesign, GOTS, và GRS đang trở thành tiêu chuẩn tối thiểu cho các nhà máy muốn làm việc với thương hiệu Mỹ hạng trung trở lên.
- Ứng dụng AI và số hóa chuỗi cung ứng — từ dự báo nhu cầu, theo dõi đơn hàng thời gian thực, đến kiểm soát chất lượng tự động. Các nhà cung ứng không có hệ thống số hóa sẽ gặp khó khăn trong việc đáp ứng yêu cầu về tốc độ và minh bạch thông tin.
- Quản lý rủi ro địa chính trị và khí hậu — các sự kiện như lũ lụt ở Bangladesh, căng thẳng Biển Đông, hay bất ổn ở Trung Đông đều được các giám đốc sourcing đưa vào mô hình đánh giá rủi ro. Đa dạng hóa không chỉ là chiến lược chi phí — nó là chiến lược sống còn.
"Đa dạng hóa nông" — rủi ro bị che khuất trong báo cáo lạc quan
Có một cụm từ không xuất hiện trong báo cáo USFIA, nhưng là điều tôi muốn nhấn mạnh: "đa dạng hóa nông".
Khi một thương hiệu Mỹ phân tán đơn hàng cho 12 quốc gia, nhìn bề ngoài đó là một chuỗi cung ứng linh hoạt, giảm rủi ro tập trung. Nhưng khi 10 trong số 12 quốc gia đó chỉ có thể sản xuất áo thun và quần jeans cơ bản, còn các sản phẩm phức tạp vẫn phải quay về 2-3 quốc gia châu Á — thì sự đa dạng hóa đó chỉ là bề mặt.
Đây chính xác là những gì dữ liệu USFIA cho thấy. Các nước Tây Bán Cầu được sử dụng cho áo thun và activewear. Các nước châu Á vẫn thống trị ở mọi phân khúc sản phẩm khác. Sự đa dạng hóa là có thật, nhưng nó đang tạo ra một cấu trúc hai tầng: một tầng cho hàng cơ bản (được phân tán rộng), và một tầng cho hàng phức tạp (vẫn tập trung ở châu Á).
Rủi ro cho nhà cung ứng là rơi vào tầng một — nơi bạn chỉ là một lựa chọn trong hàng tá lựa chọn, cạnh tranh thuần túy về giá. Tầng hai — nơi kỹ năng, công nghệ và tốc độ quyết định — có ít người chơi hơn, biên lợi nhuận cao hơn, và mối quan hệ khách hàng bền vững hơn.
| Tiêu chí | Tầng 1: Hàng cơ bản | Tầng 2: Hàng phức tạp |
|---|---|---|
| Số lượng quốc gia cung ứng | 10-15 quốc gia | 2-4 quốc gia |
| Sản phẩm điển hình | Áo thun, quần jeans, đồ thể thao cơ bản | Áo khoác kỹ thuật, đồ lót chức năng, đồ bảo hộ lao động |
| Yếu tố cạnh tranh chính | Giá, thời gian giao hàng | Kỹ năng, công nghệ, chứng nhận |
| Biên lợi nhuận | Thấp, co giãn theo khối lượng | Cao hơn, ổn định hơn |
| Rủi ro bị thay thế | Cao — có thể bị chuyển sang nước khác bất kỳ lúc nào | Thấp — chi phí chuyển đổi cao |
| Các quốc gia đang cạnh tranh | Guatemala, Jordan, Ai Cập, Bangladesh, Campuchia | Trung Quốc, Việt Nam |
Đối với Việt Nam, câu hỏi chiến lược không phải là "làm sao để giữ được đơn hàng áo thun?" mà là "làm sao để leo lên tầng hai và ở đó?"
Cơ hội cho ai dám làm khác
Trong một thị trường mà mọi người đều đang chạy theo khối lượng, nhà máy nào dám đầu tư vào chiều sâu sẽ có lợi thế không tỷ lệ thuận với quy mô.
Đầu tư vào đâu?
Thứ nhất: chứng nhận. Không phải OEKO-TEX Standard 100 cơ bản — cái đó giờ như giấy khai sinh, ai cũng có. Mà là những chứng nhận có chi phí và thời gian thực sự: bluesign cho nhà máy, GOTS cho dòng sản phẩm hữu cơ, GRS cho sản phẩm tái chế. Mỗi chứng nhận này tốn vài chục nghìn đô la và 3-6 tháng để đạt được. Nhưng khi bạn có chúng, bạn tự động bước vào một sân chơi có ít đối thủ hơn rất nhiều — đặc biệt là từ các quốc gia như Bangladesh hay Campuchia, nơi hệ thống chứng nhận chưa phát triển.
Thứ hai: năng lực kỹ thuật cho sản phẩm phức tạp. Mua máy ép nhiệt cho đường may chống thấm. Đào tạo công nhân may vải kỹ thuật. Xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng cho sản phẩm có hơn 50 chi tiết. Đây là những khoản đầu tư không tạo ra lợi nhuận ngay lập tức, nhưng chúng xây dựng rào cản gia nhập mà các đối thủ cạnh tranh về giá không thể vượt qua.
Thứ ba: minh bạch dữ liệu. Khi khách hàng Mỹ dùng AI để đánh giá nhà cung ứng, nhà máy nào có thể cung cấp dữ liệu sản xuất thời gian thực — tỷ lệ lỗi, thời gian hoàn thành, mức tiêu thụ năng lượng — sẽ được hệ thống ưu tiên. Nhà máy nào vẫn báo cáo bằng file Excel gửi qua email mỗi tuần một lần sẽ bị thuật toán xếp hạng thấp hơn. Đây không phải là viễn cảnh tương lai — đây là những gì đang diễn ra trong hệ thống sourcing của các thương hiệu tỷ đô.
Kết
Báo cáo USFIA 2026 vẽ ra một bức tranh không dễ chịu cho bất kỳ ai trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Trung Quốc mất ngôi vương. Việt Nam và Bangladesh thấy tỷ lệ sử dụng giảm dù khối lượng vẫn lớn. Các quốc gia mới nổi đang giành lấy những mảnh nhỏ của chiếc bánh, nhưng bị giới hạn bởi năng lực sản phẩm hẹp.
Sự thoải mái của mô hình cũ — nơi mỗi thương hiệu có 2-3 nhà cung ứng chính ở châu Á và mọi thứ vận hành trơn tru — đã chấm dứt. Thay vào đó là một thế giới phân mảnh, nơi danh mục sourcing liên tục thay đổi, rủi ro được phân tán mỏng, và không ai có vị trí an toàn vĩnh viễn.
Nhưng trong sự hỗn loạn đó có cơ hội. Cơ hội cho những nhà cung ứng dám đi ngược dòng — đầu tư vào chứng nhận thực chất thay vì chạy theo khối lượng, xây dựng năng lực cho sản phẩm phức tạp thay vì cạnh tranh giá áo thun, minh bạch hóa dữ liệu thay vì giấu thông tin sau những email thủ công.
Câu hỏi không phải là liệu đơn hàng có tiếp tục chảy về Việt Nam hay không. Chúng sẽ chảy. Với khối lượng rất lớn. Câu hỏi thực sự là: trong 5 năm tới, nhà máy của bạn sẽ nằm ở tầng một — cạnh tranh giá với hàng chục đối thủ toàn cầu cho mỗi đơn hàng áo thun, hay ở tầng hai — nơi ít người chơi hơn, biên lợi nhuận cao hơn, và vị thế khó bị thay thế?
Lựa chọn là của bạn. Nhưng dữ liệu USFIA 2026 đã rất rõ ràng: thế giới không chờ đợi ai cả.
Câu hỏi thường gặp về Báo cáo USFIA 2026
USFIA là tổ chức gì và báo cáo Benchmarking Study 2026 có ý nghĩa ra sao?
USFIA (Hiệp hội Công nghiệp Thời trang Hoa Kỳ) là tổ chức đại diện cho các thương hiệu, nhà bán lẻ và nhà nhập khẩu thời trang lớn nhất nước Mỹ. Báo cáo Benchmarking Study 2026 do Tiến sĩ Sheng Lu (Đại học Delaware) thực hiện, khảo sát 30 lãnh đạo cấp cao từ các doanh nghiệp có trên 1.000 nhân viên. Đây là báo cáo sourcing uy tín nhất ngành, phản ánh xu hướng thực tế — không phải dự đoán — từ những người quyết định đơn hàng tỷ đô.
Kết quả chính của khảo sát USFIA 2026 là gì?
Ba phát hiện chính. Một: thị phần Trung Quốc trong sourcing may mặc của Mỹ giảm mạnh, chỉ 12% doanh nghiệp nhập trên 30% hàng từ Trung Quốc. Hai: đơn hàng không đơn thuần chuyển sang Việt Nam hay Bangladesh — tỷ lệ sử dụng các nước này đều giảm. Ba: xu hướng đa dạng hóa đang đẩy đơn hàng sang Guatemala, Ai Cập, Jordan, nhưng các nước này chỉ xử lý được sản phẩm cơ bản như áo thun.
Xu hướng ngành may mặc từ USFIA 2026 tác động thế nào đến nhà cung ứng châu Á?
Áp lực kép: vừa bị cạnh tranh giá từ các nước mới nổi, vừa bị yêu cầu cao hơn về chứng nhận và minh bạch từ phía mua hàng. Các nhà máy châu Á cần phân biệt hóa bằng sản phẩm phức tạp và chứng nhận chuyên sâu, thay vì cạnh tranh khối lượng hàng cơ bản — nơi Guatemala hay Ai Cập đang chiếm ưu thế về thuế và logistics.
Ngành dệt may Việt Nam được và mất gì từ báo cáo USFIA 2026?
Được: Việt Nam chính thức vượt Trung Quốc về thị phần hàng may mặc tại Mỹ — cột mốc lịch sử. Mất: tỷ lệ doanh nghiệp Mỹ sử dụng Việt Nam giảm từ 100% xuống 78%, nghĩa là Việt Nam không còn là lựa chọn mặc định. Cơ hội nằm ở việc leo lên phân khúc sản phẩm phức tạp, nơi có ít đối thủ và biên lợi nhuận cao hơn, thay vì giữ vị trí trong cuộc đua giá áo thun toàn cầu.




