Ngành dệt may toàn cầu vừa trải qua giai đoạn khó khăn nhất kể từ đại dịch. Lạm phát, tồn kho cao, và chi phí logistics tăng vọt khiến đơn hàng sụt giảm mạnh trong năm 2023. Nhưng bước sang 2024, mọi thứ đã khác. Số liệu thương mại cho thấy sự hồi phục rõ rệt – và xu hướng này được kỳ vọng tiếp diễn trong năm 2026.

Dữ liệu thương mại chứng minh đà phục hồi
Để nói chuyện phục hồi, phải có số liệu. Theo dữ liệu từ UN COMTRADE, năm 2024 chứng kiến sự tăng trưởng xuất khẩu ở hầu hết các chương HS liên quan đến dệt may. Trung Quốc – nước xuất khẩu hàng dệt may lớn nhất thế giới – đạt kim ngạch xuất khẩu chương 61 (hàng dệt kim) là 85,3 tỷ USD, tăng 3,6% so với năm 2023. Chương 62 (hàng dệt thoi) đạt 67,8 tỷ USD, tăng nhẹ 1,5%. Trong khi đó, Việt Nam – đối thủ cạnh tranh trực tiếp – cũng ghi nhận xuất khẩu chương 61 đạt 101 tỷ USD, một con số đáng kể. Mỹ, thị trường tiêu thụ lớn nhất, nhập khẩu chương 61 và 62 tổng cộng 47,4 tỷ USD và 36,3 tỷ USD, cho thấy nhu cầu tiêu dùng vẫn mạnh.
Không chỉ riêng hàng may mặc thành phẩm, xuất khẩu vải và nguyên phụ liệu cũng tăng. Chương 54 (sợi filament tổng hợp) của Trung Quốc năm 2024 đạt 29,7 tỷ USD; chương 60 (vải dệt kim) đạt 23,8 tỷ USD. Các con số này cho thấy toàn bộ chuỗi cung ứng đang hoạt động trở lại, không chỉ riêng khâu cuối.
Những thị trường dẫn dắt đà tăng
- Mỹ: Nhập khẩu hàng may mặc năm 2024 tăng 5,2% so với 2023, chủ yếu từ Việt Nam, Bangladesh và Trung Quốc. Tồn kho bán lẻ đã giảm về mức bình thường vào cuối 2024, kích thích đơn hàng mới.
- EU: Nhập khẩu từ Trung Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ tăng, đặc biệt là hàng dệt kim (chương 61) tăng 4,1%.
- Nội khối châu Á: Thương mại nội vùng giữa Trung Quốc – Việt Nam – Bangladesh – Ấn Độ tiếp tục mở rộng, nhờ chi phí sản xuất cạnh tranh và các hiệp định thương mại tự do.
Một điểm đáng chú ý: Dù Mỹ và EU vẫn là những thị trường lớn, nhưng tốc độ tăng trưởng từ các thị trường mới nổi như châu Phi, Trung Đông và Mỹ Latinh còn ấn tượng hơn. Dữ liệu cho thấy xuất khẩu của Trung Quốc sang châu Phi năm 2024 tăng 22,7%. Điều này cho thấy sự dịch chuyển cơ cấu thị trường, giảm phụ thuộc vào phương Tây.
Động lực phục hồi đến từ đâu?
Có ba yếu tố chính thúc đẩy sự phục hồi của ngành dệt may toàn cầu năm 2024-2026.
1. Chu kỳ bổ sung hàng tồn kho
Sau giai đoạn 2022-2023 các nhà bán lẻ Mỹ và châu Âu cắt giảm đơn hàng để xử lý tồn kho, đến giữa 2024 lượng tồn đã về mức hợp lý. Khi nhu cầu tiêu dùng vẫn ổn định (dù không bùng nổ), họ buộc phải đặt hàng trở lại. Đây là lý do chính khiến xuất khẩu từ Việt Nam và Bangladesh tăng vọt trong nửa cuối 2024.
Trong ngành, ai từng trải qua chu kỳ này đều biết: một khi tồn kho được giải phóng, đơn hàng sẽ hồi phục nhanh chóng. Lần này cũng không ngoại lệ.
2. Nhu cầu về vải chức năng và bền vững tăng cao
Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính năng và tính bền vững của sản phẩm. Vải chống thấm nước, thoáng khí, kháng khuẩn, tái chế – tất cả đều có nhu cầu tăng. Điều này thúc đẩy các nhà máy đầu tư vào máy móc mới và công nghệ hoàn thiện. Theo báo cáo ngành, sản lượng vải polyester tái chế toàn cầu năm 2024 tăng khoảng 15% so với năm trước. Nếu bạn quan tâm đến khía cạnh môi trường của polyester, bài viết Đánh giá vòng đời (LCA) polyester: Dữ liệu mới về tác động môi trường của vải polyester sẽ cung cấp thêm dữ liệu khoa học.
Không chỉ polyester, các loại vải cotton pha chức năng cũng đang chiếm thị phần nhờ khả năng kết hợp giữa thoải mái và hiệu suất. Bạn có thể tham khảo thêm bài viết So sánh chi phí tuân thủ và lợi nhuận khi nhập khẩu vải cotton pha chức năng từ Trung Quốc, Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ để có góc nhìn thực tế hơn.
3. Dịch chuyển sản xuất và đa dạng hóa nguồn cung
Các thương hiệu lớn tiếp tục chiến lược “Trung Quốc + 1” để giảm rủi ro địa chính trị. Việt Nam, Bangladesh, Ấn Độ và Indonesia hưởng lợi trực tiếp. Riêng Việt Nam, xuất khẩu dệt may năm 2024 ước đạt hơn 44 tỷ USD, tăng 11% so với 2023. Năng lực sản xuất của các nhà máy Việt Nam đã cải thiện rõ rệt nhờ đầu tư máy móc tự động hóa và lao động có tay nghề cao hơn.
Nhận thông tin chi tiết như thế này trong hộp thư của bạn.
Một email mỗi tuần. Không spam.
Bên cạnh đó, xu hướng sản xuất gần hơn (nearshoring) cũng thúc đẩy ngành dệt may Thổ Nhĩ Kỳ và Mexico phát triển. Tuy nhiên, về quy mô tuyệt đối, châu Á vẫn chiếm áp đảo.
Thách thức và rủi ro – đừng chủ quan
Dù tín hiệu tích cực, ngành dệt may vẫn đối diện nhiều rủi ro. Không có sự phục hồi nào là thẳng tắp.
Thứ nhất, chi phí đầu vào tăng. Giá bông và polyester chịu ảnh hưởng từ giá dầu và thời tiết. Từ đầu năm 2025, giá dầu thô dao động trên 70 USD/thùng, kéo giá sợi polyester tăng. Nhà máy phải đối mặt với biên lợi nhuận mỏng.
Thứ hai, rào cản thương mại. Mỹ tiếp tục duy trì thuế quan đối với hàng Trung Quốc, đồng thời mở rộng điều tra 301 sang Việt Nam vào tháng 5/2026. Nếu thuế bị áp, các nhà máy tại Việt Nam sẽ chịu áp lực về giá. Chưa kể các quy định về lao động và môi trường ngày càng khắt khe từ EU (CBAM, Due Diligence).
Thứ ba, sự phục hồi không đồng đều. Trong khi phân khúc hàng thời trang nhanh và thể thao tăng trưởng, phân khúc hàng cao cấp và trang trọng vẫn ảm đạm do thói quen tiêu dùng thay đổi. Các nhà máy chuyên sản xuất vest, đầm dạ hội có thể chưa thấy đơn hàng hồi phục như kỳ vọng.
Kết luận
Tín hiệu phục hồi là thật. Dữ liệu thương mại, nhu cầu tiêu dùng và dòng vốn đầu tư đều cho thấy ngành dệt may toàn cầu đã qua đáy. Nhưng ai biết tận dụng cơ hội và chủ động ứng phó rủi ro mới là người thắng.
Câu hỏi thường gặp
Ngành dệt may toàn cầu phục hồi từ khi nào?
Dấu hiệu phục hồi bắt đầu xuất hiện từ quý 2 năm 2024, khi lượng tồn kho tại Mỹ và EU giảm và đơn hàng mới tăng trở lại. Năm 2025 và 2026 tiếp tục xu hướng tăng trưởng nhưng với tốc độ vừa phải.
Ngành dệt may nào hưởng lợi nhiều nhất từ sự phục hồi?
Các nước sản xuất lớn ở châu Á như Việt Nam, Bangladesh, Ấn Độ và Trung Quốc tiếp tục là những nước hưởng lợi chính. Riêng phân khúc vải chức năng và polyester tái chế có mức tăng trưởng vượt trội.
Rủi ro lớn nhất đối với ngành dệt may năm 2026 là gì?
Rủi ro lớn nhất đến từ chính sách thương mại (thuế quan Mỹ, CBAM EU) và chi phí nguyên liệu tăng. Ngoài ra, biến động tỷ giá và chi phí logistics cũng là yếu tố cần theo dõi sát.
Làm thế nào để nhà máy tận dụng đà phục hồi?
Tập trung vào các sản phẩm có giá trị gia tăng cao (vải chức năng, bền vững), đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, đầu tư tự động hóa để giảm phụ thuộc lao động và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường để tiếp cận thị trường EU.




