Eo biển Hormuz vài tháng qua không còn là tin thời sự xa lạ với bất kỳ ai trong ngành dệt may. Khi tàu chở dầu gặp rủi ro, giá dầu thô leo thang, và chỉ trong vài tuần, giá sợi polyester – nylon đã thay đổi chóng mặt. Chuỗi kéo dài từ nhà máy lọc dầu đến xưởng dệt, đến tay người mua hàng ở chợ vải. Bài viết này không bàn về chính trị, mà nhìn thẳng vào con số và thực tế mà các nhà máy, thương nhân phải đối mặt.
Dầu thô leo thang – cú sốc đầu tiên cho polyester và nylon
Polyester được sản xuất từ PTA (axit terephthalic tinh khiết) và MEG (mono ethylene glycol), đều có nguồn gốc từ dầu mỏ. Nylon PA6 bắt đầu từ caprolactam – cũng phụ thuộc vào benzen và dầu thô. Vì vậy, khi căng thẳng tại Hormuz đẩy giá dầu thô lên ngưỡng 100 USD/thùng, giá các nguyên liệu này lập tức tăng theo.
Trung Quốc – trung tâm sản xuất sợi polyester hàng đầu thế giới – ghi nhận giá xơ polyester dài (polyester filament) đã tăng từ 7.180 CNY/tấn hồi tháng 3 lên 9.300 CNY/tấn chỉ trong vòng 30 ngày, tức hơn 10% (theo dữ liệu từ các chợ đầu mối như Kha Kiều và Thịnh Trạch). Nylon cũng không kém: nhiều loại sợi nylon tăng trên 6% trong một tuần, có loại tăng 2.000 CNY/tấn chỉ trong một ngày.
Nguyên nhân không chỉ đến từ dầu thô. Các nhà máy PTA tại Trung Quốc bước vào giai đoạn bảo trì tập trung từ tháng 4/2026, với tổng công suất ngừng hoạt động lên đến hơn 22 triệu tấn/năm – chiếm hơn 20% tổng công suất toàn quốc. Tỷ lệ vận hành ngành PTA giảm xuống 68–70%, mức thấp nhất trong ba năm gần đây. Khi nguồn cung PTA hạn chế, giá sợi polyester càng bị đẩy lên.
Nhà máy dệt: cắt giảm sản lượng, trì hoãn giao hàng
Đối với các nhà máy dệt thoi và dệt kim, giá sợi đầu vào tăng là một chuyện. Nhưng điều đáng lo hơn là thiếu hụt nguyên liệu. Một số thương nhân ở Kha Kiều (Chiết Giang) cho biết các đơn hàng sợi polyester và nylon không thể được giao đủ số lượng vì các nhà máy sợi không đáp ứng nổi đơn hàng tồn đọng.
Dữ liệu từ trang tin ngành dệt Thịnh Trạch cho thấy tỷ lệ vận hành của các máy dệt trong vùng đã giảm từ 75% đầu năm xuống còn 62,1% vào cuối tháng 6/2026. Nhiều xưởng phải chạy luân phiên hoặc tạm ngừng một số dây chuyền vì không có sợi để dệt. Các đơn hàng bị trễ từ 7–15 ngày so với kế hoạch.
Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các nhà nhập khẩu vải tại Việt Nam, Ấn Độ, Bangladesh. Nếu nhà cung cấp ở Trung Quốc không giao đúng hạn, chuỗi cung ứng quần áo trong mùa thu đông sắp tới sẽ gặp rủi ro.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ chịu thiệt nhiều nhất
Bà Mã Tử Nghi, chủ một sạp vải ở chợ Kha Kiều, chia sẻ: “Khách hàng đã ký hợp đồng từ Tết, giá sợi tăng lên, nhưng chúng tôi vẫn phải giao hàng với giá cũ. Khoản lỗ phải tự chịu.” Trong khi đó, ông Dương Vệ, Giám đốc Công ty Kim Trăn (chuyên sản xuất vải rèm), cho biết doanh nghiệp tạm thời chưa tăng giá bán ra, thay vào đó đẩy mạnh dự trữ hàng, rút ngắn thời gian giao hàng và phát triển các loại vải khác biệt hóa để tăng khả năng thương lượng.
Bà Lâu Xảo Bình, một tiểu thương bán vải may áo chống nắng, kể rằng áo chống nắng hiện nay có hàm lượng nylon hơn 85%. “Nguyên liệu tăng mà còn thiếu, nhiều đơn hàng không thể gom đủ hàng từ nhà máy sợi. Chúng tôi phải xoay qua chọn vải pha khác, dù khách không ưng lắm.”

Bài toán chi phí: không thể tăng giá bán tương ứng
Khác với ngành dầu khí hoặc hóa chất, ngành dệt may có tính cạnh tranh cao và biên lợi nhuận mỏng. Khi giá đầu vào tăng 10–15%, các nhà máy khó có thể chuyển toàn bộ chi phí lên giá bán vải, vì nhà mua hàng sẵn sàng chuyển sang nguồn cung khác (Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc trì hoãn đơn hàng. Các thương hiệu thời trang lớn thường ký hợp đồng dài hạn, không cho phép điều chỉnh giá theo thị trường.
Nhận thông tin chi tiết như thế này trong hộp thư của bạn.
Một email mỗi tuần. Không spam.
Kết quả là các nhà máy buộc phải giảm tỷ lệ lợi nhuận, hoặc cắt giảm sản lượng để tránh lỗ thêm. Theo một báo cáo từ Trung tâm Nghiên cứu Dệt may Chiết Giang, ước tính có khoảng 30% doanh nghiệp dệt vừa và nhỏ tại khu vực Kha Kiều – Thịnh Trạch đang hoạt động dưới 60% công suất do chi phí nguyên liệu và thiếu hụt nguồn cung.
Giải pháp ngắn hạn và định hướng dài hạn
Trong ngắn hạn, doanh nghiệp cần đa dạng hóa nguồn cung sợi. Thay vì phụ thuộc vào một vài nhà máy sợi Trung Quốc, có thể xem xét nhập khẩu sợi polyester từ Ấn Độ, Hàn Quốc hoặc Đài Loan. Đồng thời, đàm phán lại điều khoản hợp đồng với khách hàng, đưa vào điều khoản điều chỉnh giá theo biến động nguyên liệu.
Về dài hạn, câu chuyện Hormuz một lần nữa cho thấy sự mong manh của chuỗi cung ứng phụ thuộc vào dầu mỏ. Xu hướng chuyển đổi sang sợi tái chế (rPET) và sợi sinh học (Lyocell, modal) không chỉ giúp giảm tác động môi trường mà còn giảm rủi ro địa chính trị. Trong một bài viết trước đây, tôi đã phân tích chi tiết về tác động môi trường của polyester và triển vọng của các giải pháp thay thế.
Ngoài ra, việc đầu tư vào công nghệ dệt tiết kiệm nguyên liệu và tối ưu hóa quy trình sản xuất có thể giúp giảm bớt áp lực chi phí. Một số doanh nghiệp đã chuyển sang sử dụng sợi pha với tỷ lệ nylon thấp hơn hoặc bổ sung sợi tái chế để giữ giá thành ổn định.
Cuối cùng, việc xây dựng quan hệ đối tác chiến lược với các nhà cung cấp sợi và dự trữ nguyên liệu trong mùa thấp điểm là những biện pháp mà các nhà máy thông minh đã áp dụng. Trong bối cảnh thị trường biến động như hiện nay, sự linh hoạt và sẵn sàng thay đổi là chìa khóa để tồn tại và phát triển.





